pontife
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giáo chủ: Người đứng đầu một giáo hội, đặc biệt là Giáo hoàng trong Công giáo La Mã.
- Tay trùm (cách nói thân mật): Người tự cho mình có quyền lực hoặc thẩm quyền tối cao trong một lĩnh vực nào đó, thường dùng với hàm ý châm biếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le souverain pontife réside au Vatican. (Vị giáo chủ tối cao cư trú tại Vatican.)
- Il se prend pour un pontife de la littérature. (Hắn ta tự cho mình là một tay trùm trong làng văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le pontife": Lên mặt dạy đời, tỏ vẻ ta đây quan trọng và có thẩm quyền.
- Arrête de faire le pontife, personne ne t'écoute. (Thôi đừng có lên mặt dạy đời nữa, chẳng ai nghe cậu đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pontifical (adj): (thuộc về) giáo chủ; có tính chất long trọng, uy nghi.
- Des vêtements pontificaux (Lễ phục giáo chủ)
- Pontificat (nm): Chức vị hoặc thời kỳ cai trị của một giáo chủ.
- Le pontificat du Pape François (Triều đại giáo hoàng của Đức Giáo hoàng Phanxicô)
Từ đồng nghĩa
- Souverain pontife: Giáo hoàng, vị giáo chủ tối cao.
- Autorité: Nhà chức trách, người có thẩm quyền (nghĩa rộng).
- Dignitaire: Chức sắc, quan chức cao cấp.
Thành ngữ liên quan
- Parler en pontife: Nói năng với giọng điệu giáo điều, độc đoán như một vị chủ chăn.
- Il ne supporte pas que son collègue parle en pontife lors des réunions. (Anh ấy không chịu nổi việc đồng nghiệp của mình nói năng giáo điều trong các cuộc họp.)
danh từ giống đực
- (tôn giáo) giáo chủ
- (thân mật) tay trùm
- Le souverain pontifegiáo hoàng