pontoneer

/,pɔntə'niə/ Cách viết khác : (pontonier) /,pɔntə'niə/
Học thuật
Thân thiện
pontoneer

A pontoneer directs the placement of a floating bridge across the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ trách cầu phao: "pontoneer" chỉ một người lính hoặc công nhân chuyên phụ trách việc xây dựng, lắp ráp, vận hành bảo trì các cây cầu phao (cầu tạm thời làm bằng phao nổi).
    • Người làm cầu phao: Từ này cũng dùng để chỉ người thợ hoặc chuyên gia kỹ năng trong việc thi công các loại cầu phao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The army sent a team of pontoneers to construct a temporary crossing. (Quân đội đã cử một đội người phụ trách cầu phao để xây dựng một điểm vượt sông tạm thời.)
    • He served as a pontoneer during the war, building bridges under fire. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách người làm cầu phao trong chiến tranh, xây cầu dưới làn đạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corps of pontoneers": Đội ngũ/đơn vị chuyên trách cầu phao.
    • The success of the river crossing depended on the skill of the corps of pontoneers. (Thành công của cuộc vượt sông phụ thuộc vào kỹ năng của đội ngũ chuyên trách cầu phao.)
Biến thể từ gần giống
  • Pontonier (n): Cách viết khác của "pontoneer", cùng nghĩa.
  • Pontoon (n): Phao, cầu phao. Đây cấu trúc một "pontoneer" làm việc với .
  • Sapper (n): Công binh (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả nhiệm vụ của pontoneer).
  • Bridge builder (n): Thợ xây cầu, người xây cầu (nghĩa tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Military bridge builder: Thợ xây cầu quân sự.
  • Bridging specialist: Chuyên gia làm cầu (tạm).
Lưu ý
  • Từ "pontoneer" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc kỹ thuật công binh. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
pontoneer

A pontoneer directs the placement of a floating bridge across the river.

danh từ
  1. người phụ trách cầu phao
  2. người làm cầu phao