pooh-bah
/'pu:'bɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người kiêm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng: Một người nắm giữ nhiều chức vụ hoặc vai trò có ảnh hưởng, thường trong một tổ chức nhỏ, và có thể tỏ ra quan trọng hoặc tự phụ vì điều đó.
- Nhân vật quan trọng, kẻ hợm hĩnh: (Nghĩa mở rộng) Một người có địa vị cao hoặc tự cho mình là quan trọng, thường mang hàm ý châm biếm về sự kiêu ngạo hoặc tham quyền cố vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In our small club, he acts as the treasurer, secretary, and event planner—a real pooh-bah. (Trong câu lạc bộ nhỏ của chúng tôi, anh ta đóng vai trò thủ quỹ, thư ký và người lên kế hoạch sự kiện—đúng là một pooh-bah.)
- The manager is such a pooh-bah; he makes all the decisions and rarely listens to others. (Người quản lý đó đúng là một pooh-bah; anh ta đưa ra mọi quyết định và hiếm khi lắng nghe người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "play the pooh-bah": tỏ ra quan trọng, làm ra vẻ ta đây là nhân vật chủ chốt.
- Ever since he got promoted, he's been playing the pooh-bah in every meeting. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta luôn tỏ ra quan trọng trong mọi cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Grand Poobah (n): (thường viết hoa) Một biến thể hài hước hoặc trang trọng hơn của "pooh-bah", thường dùng để chỉ người đứng đầu một cách không chính thức hoặc để chế giễu.
- He was elected Grand Poobah of the annual barbecue committee. (Anh ấy được bầu làm Grand Poobah của ủy ban tổ chức tiệc nướng hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
- Bigwig (n): nhân vật quan trọng, nhân vật chóp bu.
- Panjandrum (n): (ít phổ biến hơn) nhân vật quan trọng, người có quyền lực, thường dùng với ý mỉa mai.
- Dignitary (n): nhân vật cao cấp, chức sắc (trung lập hơn, ít mang sắc thái châm biếm).
Thành ngữ liên quan
- Lord of all one surveys: (thành ngữ) chúa tể của mọi thứ mình nhìn thấy, thường dùng để mô tả một cách mỉa mai người tự cho mình quyền kiểm soát mọi thứ.
- Sitting at the head of the table, he acted like the lord of all he surveyed, a true pooh-bah. (Ngồi ở đầu bàn, anh ta cư xử như một chúa tể, đúng là một pooh-bah thực thụ.)
danh từ
- người kiêm nhiệm nhiều chức