pool table

Định nghĩa

Danh từ:
- Bàn bi-a: "pool table" một loại bàn chơi bi-a, thường kích thước lớn, mặt bàn phẳng được phủ vải (thường vải nỉ), các lỗ (pocket) ở bốn góc hai bên cạnh dài. Bàn này được sử dụng để chơi trò chơi bi-a (pool), nơi người chơi dùng gậy đánh các quả bóng vào lỗ.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã mua một cái bàn bi-a mới cho phòng chơi.)
  • (Anh ấy đã dành hàng giờ luyện tập trên bàn bi-a.)
  • (Bàn bi-a được phủ bằng vải nỉ màu xanh lá cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a pool table": lắp đặt hoặc chuẩn bị một bàn bi-a để chơi.
    • They set up the pool table in the basement. (Họ đã lắp đặt bàn bi-a ở tầng hầm.)
  • "to play on a pool table": chơi bi-a trên bàn này.
    • The friends love to play on the new pool table. (Những người bạn thích chơi bi-a trên bàn mới.)
  • "a pool table cover": tấm phủ bàn bi-a để bảo vệ mặt bàn.
    • Use a pool table cover to keep the felt clean. (Hãy dùng tấm phủ bàn bi-a để giữ vải nỉ sạch sẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pool (n): trò chơi bi-a (thường chỉ loại bi-a lỗ).
    • Pool is a popular game in bars. (Bi-a một trò chơi phổ biến trong quán bar.)
  • Billiard table (n): bàn bi-a (thuật ngữ chung, có thể bao gồm cả bàn bi-a kiểu Anh kiểu Mỹ).
    • The billiard table is larger than a pool table. (Bàn bi-a nói chung lớn hơn bàn bi-a pool.)
  • Snooker table (n): bàn bi-a snooker (loại bàn lớn hơn, kích thước tiêu chuẩn khác).
    • A snooker table has smaller pockets than a pool table. (Bàn bi-a snooker lỗ nhỏ hơn bàn bi-a pool.)
Từ đồng nghĩa
  • Billiard table: bàn bi-a (thường dùng để chỉ chung các loại bàn bi-a, nhưng trong ngữ cảnh thông thường có thể thay thế cho "pool table").
  • Game table: bàn chơi trò chơi (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả bàn bi-a).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "pool table", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - "to rack up on the pool table": xếp bi trên bàn bi-a (để bắt đầu ván chơi).
- He racked up the balls on the pool table. (Anh ấy đã xếp các quả bi lên bàn bi-a.) - "to chalk up on the pool table": bôi phấn lên gậy trước khi đánh bi trên bàn bi-a.
- She chalked up her cue before playing on the pool table. ( ấy đã bôi phấn lên gậy trước khi chơi trên bàn bi-a.)

Thành ngữ liên quan
  • "to move the goalposts": không liên quan trực tiếp, nhưng thành ngữ trong bi-a:
    • "to be behind the eight ball": ở trong tình thế khó khăn (xuất phát từ bi-a, khi bóng số 8 nằm giữa lỗ bóng của người chơi).
    • He is behind the eight ball with his project deadline. (Anh ấy đangtrong tình thế khó khăn với hạn chót dự án.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pool table
A family plays a game on the pool table in the recreation room.