palatable
/'pælətəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngon, dễ ăn, dễ uống: Chỉ thức ăn hoặc đồ uống có hương vị dễ chịu, làm hài lòng vị giác.
- (Nghĩa bóng) Dễ chịu, khoan khoái, dễ tiếp nhận: Chỉ một ý tưởng, tình huống hoặc giải pháp có thể được chấp nhận một cách dễ dàng, không gây khó chịu về mặt tinh thần.
Ví dụ sử dụng
Về đồ ăn, thức uống:
- The chef made the simple ingredients into a very palatable dish. (Đầu bếp đã biến những nguyên liệu đơn giản thành một món ăn rất ngon.)
- This medicine is surprisingly palatable for children. (Loại thuốc này ngon một cách đáng ngạc nhiên đối với trẻ em.)
Về ý tưởng hoặc giải pháp:
- He tried to make the bad news more palatable by suggesting a positive next step. (Anh ấy cố gắng làm cho tin xấu trở nên dễ chấp nhận hơn bằng cách đề xuất một bước đi tích cực tiếp theo.)
- The compromise was palatable to both parties in the negotiation. (Sự thỏa hiệp là có thể chấp nhận được đối với cả hai bên trong cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Make something palatable": Làm cho cái gì đó trở nên dễ chấp nhận hơn, thường bằng cách thêm hoặc thay đổi một yếu tố.
- A bit of humor can make a difficult lesson more palatable. (Một chút hài hước có thể làm cho một bài học khó trở nên dễ tiếp thu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Palatability (danh từ): Tính ngon miệng; tính có thể chấp nhận được.
- The palatability of the new policy is being questioned. (Tính khả thi/chấp nhận được của chính sách mới đang bị đặt câu hỏi.)
Unpalatable (tính từ, trái nghĩa): Khó ăn; (nghĩa bóng) khó chấp nhận, khó nghe.
- The truth is often unpalatable. (Sự thật thường khó chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Tasty, delicious (về đồ ăn): Ngon, ngon miệng.
- Acceptable, agreeable (về ý tưởng): Có thể chấp nhận được, dễ đồng ý.
Từ trái nghĩa
- Unpalatable: Khó ăn; khó chấp nhận.
- Distasteful: Khó chịu, gây phản cảm (thường về mặt đạo đức/tinh thần).
- Disgusting: Kinh tởm (về đồ ăn hoặc hành động).
tính từ
- ngon
- (nghĩa bóng) làm dễ chịu, làm khoan khoái (tinh thần)
- có thể chấp nhận được
- a palatable factmột sự việc có thể chấp nhận được