poor-house
/'puəhaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà tế bần: Một cơ sở công cộng, thường do chính quyền địa phương quản lý, nơi cung cấp chỗ ở và hỗ trợ cơ bản cho những người cực kỳ nghèo khó, không có khả năng tự lo liệu cho bản thân hoặc gia đình. Đây là một khái niệm lịch sử, phổ biến ở Anh và một số nước khác trong các thế kỷ trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, many impoverished families had no choice but to enter the poor-house. (Vào thế kỷ 19, nhiều gia đình nghèo khó không có lựa chọn nào khác ngoài việc vào nhà tế bần.)
- The conditions in the old poor-house were often harsh and degrading. (Điều kiện trong nhà tế bần cũ thường khắc nghiệt và làm mất phẩm giá con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to end up in the poor-house": Một thành ngữ lịch sử ám chỉ việc trở nên phá sản hoàn toàn và phải phụ thuộc vào sự trợ giúp của xã hội.
- After the business failed, he feared he would end up in the poor-house. (Sau khi việc kinh doanh thất bại, anh ta sợ rằng mình sẽ phải vào nhà tế bần.)
Biến thể và từ gần giống
- Poor law (n): Luật cứu tế, hệ thống luật pháp lịch sử quy định về việc hỗ trợ người nghèo, thường dẫn đến việc thành lập các "poor-house".
- Workhouse (n): Nhà lao động, một thuật ngữ gần như đồng nghĩa với "poor-house", đặc biệt phổ biến ở Anh, nhấn mạnh việc người nghèo phải lao động để đổi lấy chỗ ở và thức ăn.
Từ đồng nghĩa
- Almshouse: Nhà tế bần, nhà cứu tế (thường có hàm ý từ thiện tư nhân hoặc tôn giáo hơn là công cộng).
- Charity institution: Cơ sở từ thiện.
Lưu ý
- "Poor-house" là một từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "poor" (nghèo) và "house" (nhà). Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả các thể chế xã hội trong quá khứ. Trong tiếng Việt, "nhà tế bần" là cách dịch phổ biến và chính xác nhất.