power-house
/'pauəhaus/ Cách viết khác : (power-station) /'pauə,steiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà máy điện: Một tòa nhà hoặc tổ hợp các tòa nhà chứa các thiết bị để sản xuất điện năng.
- Nguồn năng lượng mạnh mẽ, trung tâm sức mạnh: (Nghĩa ẩn dụ) Một người, nhóm người, tổ chức hoặc quốc gia có sức mạnh, năng lượng, ảnh hưởng hoặc năng suất phi thường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The new power-house will supply electricity to the entire region. (Nhà máy điện mới sẽ cung cấp điện cho toàn bộ khu vực.)
- They are building a hydroelectric power-house near the river. (Họ đang xây dựng một nhà máy điện thủy điện gần con sông.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- She is a real power-house in the business world. (Cô ấy thực sự là một trung tâm quyền lực trong giới kinh doanh.)
- The team's forward is an offensive power-house. (Tiền đạo của đội là một cỗ máy tấn công đầy sức mạnh.)
- This small country is an economic power-house. (Đất nước nhỏ bé này là một cường quốc kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a power-house of...": là một kho tàng, một nguồn dồi dào của cái gì đó (như ý tưởng, năng lượng).
- The library is a power-house of knowledge. (Thư viện là một kho tàng tri thức.)
- Despite her age, she remains a power-house of creativity. (Bất chấp tuổi tác, bà ấy vẫn là một nguồn sáng tạo dồi dào.)
Biến thể và từ gần giống
- Power station (n): nhà máy điện (từ đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa đen).
- Power plant (n): nhà máy điện (cách gọi khác).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: generating station, power plant.
- Nghĩa ẩn dụ: dynamo, force to be reckoned with, titan, juggernaut, driving force.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "power-house")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "power-house" một cách cố định)