populacier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tầng lớp bình dân, dân chúng: Từ này dùng để mô tả những gì liên quan đến đám đông, quần chúng bình dân. Nó thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc coi thường, chỉ sự thô thiển, thiếu tinh tế hoặc phẩm chất thấp kém theo quan điểm của người nói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ses manières populacières le trahissaient. (Cử chỉ bình dân của anh ta đã tố cáo anh ta.)
- Un quartier aux maisons populacières. (Một khu phố với những ngôi nhà dành cho dân thường/thiếu thẩm mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học để chỉ trích hoặc phân biệt một cách tinh tế. Nó nhấn mạnh sự đối lập giữa "tinh hoa" và "bình dân" theo nghĩa tiêu cực.
- Un discours aux accents populaciers. (Một bài diễn văn có âm hưởng xu nịnh đám đông/thô thiển.)
Biến thể và từ gần giống
- Populace (danh từ): đám đông, quần chúng bình dân (thường mang nghĩa khinh miệt).
- Populaire (tính từ): phổ biến, được nhiều người ưa thích, của nhân dân. (Lưu ý: "populaire" thường trung tính hoặc tích cực, trong khi "populacier" mang nghĩa tiêu cực rõ rệt).
Từ đồng nghĩa
- Vulgaire: thô tục, tầm thường.
- Plébéien: thuộc về bình dân (có thể trung tính hơn).
- Grossier: thô lỗ, thô thiển.
Từ trái nghĩa
- Raffiné: tinh tế.
- Distingué: thanh lịch, cao quý.
- Aristocratique: quý tộc.
tính từ
- (nghĩa xấu) xem populace
- Goûts populaciersthị hiếu bình dân