populariser

ngoại động từ
  1. đại chúng hóa
    • Populariser un mot
      đại chúng hóa một từ
  2. truyền bá
    • Populariser la science
      truyền bá khoa học
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm cho được lòng dân; làm cho nổi tiếng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "populariser"

populariser
Le scientifique utilise un livre pour populariser la science.