popularly
/'pɔpjuləli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách phổ biến, rộng rãi: Được nhiều người biết đến, chấp nhận hoặc tin tưởng. Cách hiểu hoặc gọi tên thông thường trong công chúng.
- Được quần chúng ưa thích: Theo cách được đa số mọi người yêu mến hoặc ủng hộ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He is popularly known as "The King of Pop". (Anh ấy được biết đến một cách phổ biến với danh hiệu "Ông hoàng nhạc Pop".)
- The theory is popularly believed to be true. (Học thuyết đó được tin tưởng một cách rộng rãi là đúng.)
- She was popularly elected as the new mayor. (Bà ấy được bầu một cách phổ thông/được quần chúng bầu làm thị trưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "popularly attributed to": được quy cho một cách phổ biến.
- This quote is popularly attributed to Albert Einstein, though there is no proof. (Câu nói này được quy cho Albert Einstein một cách phổ biến, mặc dù không có bằng chứng.)
- "popularly held view": quan điểm được nhiều người chấp nhận.
- The popularly held view is that exercise is good for health. (Quan điểm phổ biến được nhiều người chấp nhận là tập thể dục tốt cho sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Popular (adj): phổ biến, được ưa chuộng.
- This is a very popular song. (Đây là một bài hát rất phổ biến.)
- Popularity (n): sự phổ biến, sự được ưa chuộng.
- The popularity of social media is growing. (Sự phổ biến của mạng xã hội đang gia tăng.)
- Popularize (v): phổ biến hóa, làm cho phổ thông.
- He helped to popularize this type of music. (Ông ấy đã giúp phổ biến hóa thể loại nhạc này.)
Từ đồng nghĩa
- Widely: một cách rộng rãi.
- Commonly: một cách thông thường, phổ thông.
- Generally: một cách phổ quát, nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với phó từ "popularly")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ trực tiếp với phó từ "popularly")
phó từ
- với tính chất đại chúng, với tính chất quần chúng
- được quần chúng ưa thích, được nhân dân yêu mến