populism

/'pɔpjulizm/
Học thuật
Thân thiện
populism

A politician gives a speech about populism to a crowd in a town square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa dân túy: Một tư tưởng chính trị ủng hộ quyền lợi sức mạnh của người dân thường trong cuộc đấu tranh với giới tinh hoa đặc quyền. thường liên quan đến việc các chính trị gia hứa hẹn hoặc đề xuất các chính sách được cho đại diện cho ý chí lợi ích của "người dân bình thường", đối lập với "tầng lớp trên" hoặc "giới tinh hoa" trong xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rise of populism has changed the political landscape in many countries. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy đã thay đổi bối cảnh chính trịnhiều quốc gia.)
    • His speeches are full of populism, appealing directly to the frustrations of ordinary citizens. (Những bài phát biểu của ông ấy đầy tính dân túy, kêu gọi trực tiếp đến sự bất mãn của người dân bình thường.)
    • Critics argue that populism can undermine democratic institutions. (Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa dân túy có thể làm suy yếu các thể chế dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Left-wing populism": Chủ nghĩa dân túy cánh tả, thường tập trung vào các vấn đề kinh tế chống lại giới tinh hoa tài chính.

    • The movement is an example of left-wing populism. (Phong trào này một dụ về chủ nghĩa dân túy cánh tả.)
  • "Right-wing populism": Chủ nghĩa dân túy cánh hữu, thường kết hợp các yếu tố dân tộc chủ nghĩa, bài ngoại chống lại giới tinh hoa văn hóa hoặc chính trị.

    • The party's ideology is rooted in right-wing populism. (Hệ tư tưởng của đảng này bắt nguồn từ chủ nghĩa dân túy cánh hữu.)
Biến thể từ gần giống
  • Populist (danh từ): Người theo chủ nghĩa dân túy, nhà dân túy.
    • He is often described as a populist. (Ông ấy thường được mô tả một nhà dân túy.)
  • Populist (tính từ): Mang tính dân túy.
    • The leader's populist rhetoric resonated with voters. (Lời lẽ mang tính dân túy của vị lãnh đạo đã tạo được tiếng vang với cử tri.)
Từ đồng nghĩa
  • Demagoguery (danh từ): Thủ đoạn mị dân (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ việc kích động cảm xúc đám đông mục đích cá nhân).
  • People-centrism (danh từ): Chủ nghĩa lấy dân làm trung tâm (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "populism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "populism")

populism

A politician gives a speech about populism to a crowd in a town square.

danh từ
  1. chủ nghĩa dân tuý

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "populism"