populous

/'pɔpjuləs/
Học thuật
Thân thiện
populous

The city is the most populous in the region.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đông dân: Mô tả một khu vực, thành phố, hoặc quốc gia mật độ dân số cao, nhiều người sinh sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tokyo is one of the most populous cities in the world. (Tokyo một trong những thành phố đông dân nhất thế giới.)
    • The coastal regions are more populous than the mountainous areas. (Các vùng ven biển đông dân hơn các khu vực miền núi.)
    • India is a populous country with a rich cultural heritage. (Ấn Độ một quốc gia đông dân với di sản văn hóa phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "densely populous": cực kỳ đông dân, mật độ dân số dày đặc. Cụm này nhấn mạnh mức độ cao của mật độ dân cư.
    • The Nile Delta is a densely populous region. (Đồng bằng sông Nile một khu vực cực kỳ đông dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Population (n): dân số.

    • The population of Vietnam is growing steadily. (Dân số Việt Nam đang tăng đều.)
  • Populate (v): trú, sinh sống ở; định cư vào một khu vực.

    • Many species populate this forest. (Nhiều loài sinh vật sinh sống trong khu rừng này.)
  • Depopulated (adj): giảm dân số, thưa dân (trái nghĩa).

    • The village became depopulated after the young people moved to the city. (Ngôi làng trở nên thưa dân sau khi giới trẻ chuyển đến thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Densely populated: mật độ dân số cao.
  • Thickly settled: dân cư đông đúc, định cư dày đặc.
Từ trái nghĩa
  • Sparsely populated: thưa dân.
  • Uninhabited: không người ở.
populous

The city is the most populous in the region.

tính từ
  1. đông dân

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "populous"

Từ có nhắc đến "populous"