porcelainier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người làm đồ sứ: Chỉ một người thợ thủ công hoặc nghệ nhân chuyên sản xuất, tạo tác các đồ vật bằng sứ.
- Người bán đồ sứ: Chỉ một thương nhân hoặc chủ cửa hàng chuyên kinh doanh, buôn bán các sản phẩm bằng sứ.
Tính từ:
- (Thuộc về) đồ sứ: Mô tả một thứ gì đó có liên quan đến ngành sản xuất hoặc buôn bán đồ sứ. Từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mon grand-père était un porcelainier renommé à Limoges. (Ông tôi từng là một người làm đồ sứ nổi tiếng ở Limoges.)
- Nous avons acheté ce vase chez un porcelainier du quartier. (Chúng tôi đã mua chiếc bình này ở một người bán đồ sứ trong khu phố.)
Tính từ:
- Cette région a une longue tradition porcelainière. (Vùng này có một truyền thống về đồ sứ lâu đời.)
- L'industrie porcelainière est un secteur important de l'économie locale. (Ngành công nghiệp đồ sứ là một lĩnh vực quan trọng của nền kinh tế địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ porcelainier với vai trò tính từ thường được sử dụng trong các văn bản kinh tế, lịch sử nghệ thuật hoặc báo chí để mô tả các khía cạnh liên quan đến sứ, như: (bí quyết nghề làm đồ sứ), (một trung tâm sản xuất đồ sứ).
Biến thể và từ liên quan
- Porcelaine (danh từ giống cái): Đồ sứ, chất sứ.
- Une tasse en porcelaine fine. (Một tách bằng sứ mỏng cao cấp.)
- Porcelainière (danh từ giống cái): Dạng giống cái của porcelainier (người làm đồ sứ nữ, người bán đồ sứ nữ).
- Céramiste (danh từ): Thợ gốm, nghệ nhân gốm sứ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đồ gốm và đồ sứ).
Từ đồng nghĩa
- (Khi là danh từ chỉ nghề nghiệp): Fabricant de porcelaine (nhà sản xuất đồ sứ), artisan de la porcelaine (nghệ nhân đồ sứ).
- (Khi là tính từ): De porcelaine (bằng sứ, thuộc về sứ), relatif à la porcelaine (liên quan đến đồ sứ).
tính từ
- xem porcelaine
- Industrie porcelainièrecông nghiệp đồ sứ
danh từ
- người làm đồ sứ
- người bán đồ sứ