porcelaine

Học thuật
Thân thiện
porcelaine

Une tasse de porcelaine repose sur la table du salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sứ: Chất liệu cứng, mịn, thường màu trắng, được làm từ đất sét cao lanh nungnhiệt độ rất cao.
    • Đồ sứ: Vật dụng (như bát, đĩa, tượng) được làm từ chất liệu sứ.
    • (Động vật học) Ốc làn: Tên một loài ốc biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette tasse est en porcelaine fine de Limoges. (Chiếc tách này làm bằng sứ mịn Limoges.)
    • Elle a hérité d'une magnifique porcelaine ancienne. ( ấy được thừa kế một đồ sứ cổ tuyệt đẹp.)
    • Le collectionneur étudie les différentes espèces de porcelaines. (Nhà sưu tập đang nghiên cứu các loài ốc làn khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porcelaine de Chine": Sứ Trung Hoa, thường dùng để chỉ đồ sứ chất lượng cao nguồn gốc từ Trung Quốc.

    • Le musée expose une porcelaine de Chine de la dynastie Ming. (Bảo tàng trưng bày một đồ sứ Trung Hoa từ triều đại nhà Minh.)
  • "Peau de porcelaine": Làn da sứ (ẩn dụ), chỉ làn da trắng mịn, mỏng manh.

    • Elle a une peau de porcelaine très délicate. ( ấy có một làn da sứ rất mỏng manh.)
Biến thể từ gần giống
  • Porcelainier (danh từ giống đực): Thợ làm đồ sứ, nghệ nhân sứ.

    • Un porcelainier renommé a réalisé ce service. (Một nghệ nhân sứ nổi tiếng đã thực hiện bộ đồ ăn này.)
  • Porcelainé, e (tính từ): Có vẻ ngoài hoặc đặc tính giống sứ.

    • Un émail porcelainé. (Một lớp men chất sứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Faïence (danh từ giống cái): Đồ sành tráng men (một loại gốm khác, thường dày ít tinh tế hơn sứ).
  • Céramique (danh từ giống cái): Đồ gốm (từ chung cho các sản phẩm từ đất sét nung).
Thành ngữ liên quan
  • Être (fragile) comme de la porcelaine: Mong manh như đồ sứ (chỉ người hoặc vật rất dễ vỡ, yếu ớt).

    • Après sa maladie, il est comme de la porcelaine. (Sau trận ốm, anh ấy mong manh như đồ sứ.)
  • C'est de la vieille porcelaine: Đóchuyện cũ rích rồi (thành ngữ lóng, ý nói một thông tin đã lỗi thời).

    • Tu me racontes son histoire ? Mais c'est de la vieille porcelaine ! (Cậu kể cho tôi nghe chuyện của anh ta à? Nhưng chuyện đó cũ rích rồi!)
porcelaine

Une tasse de porcelaine repose sur la table du salon.

{{porcelaine}}
danh từ giống cái
  1. sứ; đồ sứ
    • Vaisselle de porcelaine
      bát đĩa bằng sứ
    • Casser une porcelaine
      đánh vỡ một đồ sứ
  2. (động vật học) ốc làn