porcin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về lợn, giống lợn: Dùng để mô tả đặc điểm, tính chất hoặc nguồn gốc liên quan đến loài lợn.
- Giống như lợn: Dùng để mô tả vẻ ngoài hoặc đặc điểm nào đó của người hoặc vật khiến người ta liên tưởng đến con lợn (thường mang nghĩa tiêu cực).
Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Phân bộ lợn: Tên gọi khoa học của một nhóm động vật móng guốc bao gồm lợn, lợn lòi và các loài tương tự.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'élevage porcin est important dans cette région. (Ngành chăn nuôi lợn rất quan trọng ở vùng này.)
- Il a un groin porcin. (Anh ta có cái mõm giống như lợn.)
- Des yeux porcins. (Đôi mắt như mắt lợn.)
Danh từ:
- Le porcin est un sous-ordre des artiodactyles. (Phân bộ lợn là một phân bộ thuộc bộ Guốc chẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Race porcine": Giống lợn. Cụm từ chuyên ngành trong nông nghiệp và chăn nuôi.
- Ils ont introduit une nouvelle race porcine plus résistante. (Họ đã đưa vào một giống lợn mới có sức đề kháng tốt hơn.)
"Gras porcin": Mỡ lợn. Thường dùng trong ẩm thực hoặc công nghiệp chế biến.
- Cette recette traditionnelle utilise du gras porcin. (Công thức truyền thống này sử dụng mỡ lợn.)
Biến thể và từ gần giống
Porc (danh từ giống đực): Con lợn, thịt lợn.
- Il a acheté du porc au marché. (Anh ấy đã mua thịt lợn ở chợ.)
Porcherie (danh từ giống cái): Chuồng lợn, trại lợn.
- La porcherie doit être nettoyée régulièrement. (Chuồng lợn phải được dọn dẹp thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Suin (tính từ): (Từ hiếm gặp, chuyên ngành) Thuộc về lợn.
- Gras de porc (danh từ): Mỡ lợn (đồng nghĩa với "gras porcin").
Thành ngữ liên quan
Avoir un appétit porcin: Ăn rất nhiều và tham ăn như lợn.
- Après le match, il avait un appétit porcin. (Sau trận đấu, anh ta ăn ngấu nghiến như lợn.)
Une tête porcine: Khuôn mặt có những đặc điểm giống lợn (mũi to, mắt nhỏ...), thường dùng với ý miệt thị.
- Le personnage du roman est décrit avec une tête porcine. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả với một khuôn mặt giống lợn.)
tính từ
- xem porc
- Race porcinegiống lợn
- Yeux porcinsmắt như mắt lợn
danh từ giống đực
- (số nhiều; động vật học) phân bộ lợn