porcin

tính từ
  1. xem porc
    • Race porcine
      giống lợn
    • Yeux porcins
      mắt như mắt lợn
danh từ giống đực
  1. (số nhiều; động vật học) phân bộ lợn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

porcin
Un éleveur sélectionne un porcin pour un concours agricole.