porcin

Học thuật
Thân thiện
porcin

Un éleveur sélectionne un porcin pour un concours agricole.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về lợn, giống lợn: Dùng để mô tả đặc điểm, tính chất hoặc nguồn gốc liên quan đến loài lợn.
    • Giống như lợn: Dùng để mô tả vẻ ngoài hoặc đặc điểm nào đó của người hoặc vật khiến người ta liên tưởng đến con lợn (thường mang nghĩa tiêu cực).
  2. Danh từ giống đực:

    • (Động vật học) Phân bộ lợn: Tên gọi khoa học của một nhóm động vật móng guốc bao gồm lợn, lợn lòi các loài tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'élevage porcin est important dans cette région. (Ngành chăn nuôi lợn rất quan trọngvùng này.)
    • Il a un groin porcin. (Anh ta cái mõm giống như lợn.)
    • Des yeux porcins. (Đôi mắt như mắt lợn.)
  • Danh từ:

    • Le porcin est un sous-ordre des artiodactyles. (Phân bộ lợnmột phân bộ thuộc bộ Guốc chẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Race porcine": Giống lợn. Cụm từ chuyên ngành trong nông nghiệp chăn nuôi.

    • Ils ont introduit une nouvelle race porcine plus résistante. (Họ đã đưa vào một giống lợn mới sức đề kháng tốt hơn.)
  • "Gras porcin": Mỡ lợn. Thường dùng trong ẩm thực hoặc công nghiệp chế biến.

    • Cette recette traditionnelle utilise du gras porcin. (Công thức truyền thống này sử dụng mỡ lợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Porc (danh từ giống đực): Con lợn, thịt lợn.

    • Il a acheté du porc au marché. (Anh ấy đã mua thịt lợnchợ.)
  • Porcherie (danh từ giống cái): Chuồng lợn, trại lợn.

    • La porcherie doit être nettoyée régulièrement. (Chuồng lợn phải được dọn dẹp thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Suin (tính từ): (Từ hiếm gặp, chuyên ngành) Thuộc về lợn.
  • Gras de porc (danh từ): Mỡ lợn (đồng nghĩa với "gras porcin").
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un appétit porcin: Ăn rất nhiều tham ăn như lợn.

    • Après le match, il avait un appétit porcin. (Sau trận đấu, anh ta ăn ngấu nghiến như lợn.)
  • Une tête porcine: Khuôn mặt những đặc điểm giống lợn (mũi to, mắt nhỏ...), thường dùng với ý miệt thị.

    • Le personnage du roman est décrit avec une tête porcine. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả với một khuôn mặt giống lợn.)
porcin

Un éleveur sélectionne un porcin pour un concours agricole.

tính từ
  1. xem porc
    • Race porcine
      giống lợn
    • Yeux porcins
      mắt như mắt lợn
danh từ giống đực
  1. (số nhiều; động vật học) phân bộ lợn

Từ gần giống