persan

{{persan}}
tính từ
  1. (thuộc) Ba xưa (trước khi bị A Rập chinh phục)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Ba
    • Perçant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "persan"

persan
Le chat persan dort sur le canapé.