persan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Ba Tư: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến đế quốc Ba Tư cổ đại (trước khi bị người Ả Rập chinh phục) hoặc đến nước Iran ngày nay.
- (Thuộc về) tiếng Ba Tư: Chỉ những gì liên quan đến ngôn ngữ Ba Tư.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Ba Tư: Tên của ngôn ngữ chính thức của Iran, còn được gọi là Farsi, thuộc nhóm ngôn ngữ Ấn-Âu.
- Người Ba Tư: (Ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, thường dùng Iranien hơn) Chỉ người đến từ Ba Tư (Iran).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La culture persane est très ancienne. (Văn hóa Ba Tư rất cổ xưa.)
- Elle étudie la littérature persane. (Cô ấy nghiên cứu văn học Ba Tư.)
- Danh từ:
- Il parle couramment le persan. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Ba Tư.)
- Le persan utilise un alphabet arabe modifié. (Tiếng Ba Tư sử dụng một bảng chữ cái Ả Rập đã được cải biên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le vieux persan": Tiếng Ba Tư cổ, dạng ngôn ngữ được sử dụng trong thời kỳ Đế quốc Achaemenid.
- Les inscriptions de Persépolis sont en vieux persan. (Các bản khắc ở Persepolis được viết bằng tiếng Ba Tư cổ.)
- "Un tapis persan": Một tấm thảm Ba Tư. Đây là một cụm danh từ phổ biến, nhưng từ chính là (thảm), được bổ nghĩa bởi tính từ .
- Il a acheté un magnifique tapis persan. (Anh ấy đã mua một tấm thảm Ba Tư tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Perse (tính từ, danh từ giống cái): Cách gọi cổ điển hoặc văn chương hơn để chỉ Ba Tư/người Ba Tư. Thường dùng trong các cụm như (Đế quốc Ba Tư).
- Iranien/ne (tính từ, danh từ): (Thuộc) Iran, người Iran. Từ này chỉ quốc gia hiện đại Iran, trong khi thường gợi nhớ đến lịch sử, văn hóa và ngôn ngữ.
- Farsi (danh từ giống đực): Tên gọi khác của tiếng Ba Tư, được người bản ngữ sử dụng.
Từ đồng nghĩa
- Pour la langue: Farsi (tiếng Ba Tư).
- Pour l'origine (moderne): Iranien (thuộc Iran).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ/tính từ, không phải động từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "persan" một cách thành ngữ.)
{{persan}}
tính từ
- (thuộc) Ba Tư xưa (trước khi bị A Rập chinh phục)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Ba Tư
- Perçant