poriferous
/pə'rifərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều lỗ, có nhiều lỗ nhỏ: Mô tả một vật thể hoặc bề mặt có cấu trúc chứa nhiều lỗ hoặc lỗ hổng nhỏ li ti, cho phép chất lỏng hoặc không khí đi qua. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất.
- Có tính xốp, rỗng: Chỉ đặc tính của một vật liệu có nhiều khoảng trống hoặc lỗ rỗng bên trong cấu trúc của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sponges are naturally poriferous organisms. (Bọt biển là những sinh vật tự nhiên có nhiều lỗ.)
- This poriferous rock allows water to seep through easily. (Loại đá có nhiều lỗ này cho phép nước thấm qua dễ dàng.)
- The poriferous structure of the filter traps impurities. (Cấu trúc có nhiều lỗ của bộ lọc giữ lại các tạp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và địa chất: Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật để mô tả đặc điểm cấu trúc của sinh vật (như bọt biển) hoặc vật liệu (như đá, gốm).
- The study focused on the poriferous nature of coral skeletons. (Nghiên cứu tập trung vào tính chất có nhiều lỗ của bộ xương san hô.)
Biến thể và từ gần giống
- Porous (adj): Xốp, có lỗ rỗng. Đây là từ phổ biến và thông dụng hơn với nghĩa tương tự "poriferous".
- Porous materials absorb liquids well. (Vật liệu xốp hấp thụ chất lỏng tốt.)
- Porosity (n): Độ xốp, độ rỗng.
- The porosity of the soil affects plant growth. (Độ xốp của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.)
Từ đồng nghĩa
- Perforated: Bị đục lỗ, có lỗ thủng (thường do tác động).
- Permeable: Thấm được, cho phép chất lỏng/khí đi qua.
- Spongy: Có tính chất như bọt biển, xốp và đàn hồi.
Từ trái nghĩa
- Impermeable: Không thấm, không cho chất lỏng/khí đi qua.
- Solid: Đặc, rắn chắc, không có lỗ.
- Nonporous: Không xốp, không có lỗ rỗng.
tính từ
- có nhiều lỗ chân lông