porous
/'pɔ:rəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều lỗ nhỏ, xốp: Chỉ tính chất của một vật liệu có nhiều lỗ hổng li ti cho phép chất lỏng hoặc khí thấm qua.
- Dễ xuyên thủng, không kín: Dùng để mô tả một hệ thống, biên giới hoặc biện pháp bảo vệ có nhiều kẽ hở, dễ bị vượt qua.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sponges are porous materials that can absorb a lot of water. (Bọt biển là vật liệu xốp có thể hấp thụ nhiều nước.)
- The country's porous border makes it difficult to control illegal immigration. (Đường biên giới dễ xuyên thủng của đất nước khiến việc kiểm soát nhập cư bất hợp pháp trở nên khó khăn.)
- Porous rocks allow water to seep into the ground. (Đá xốp cho phép nước thấm vào lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"porous defense": hàng phòng thủ đầy lỗ hổng.
- The team's porous defense led to their defeat. (Hàng phòng thủ đầy lỗ hổng của đội đã dẫn đến thất bại của họ.)
"porous memory": trí nhớ kém, dễ quên (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- His porous memory means he often forgets important details. (Trí nhớ kém của anh ấy đồng nghĩa với việc anh ấy thường quên các chi tiết quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Porosity (danh từ): độ xốp, độ rỗng.
- The porosity of the soil affects how well plants grow. (Độ xốp của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.)
Nonporous (tính từ): không xốp, không thấm.
- Glass is a nonporous surface. (Kính là một bề mặt không thấm.)
Từ đồng nghĩa
- Permeable: thấm được, cho phép chất lỏng/khí đi qua.
- Spongy: có tính chất như bọt biển, xốp và đàn hồi.
- Leaky: rò rỉ, không kín (thường dùng cho vật chứa hoặc thông tin).
Từ trái nghĩa
- Impermeable: không thấm.
- Watertight: kín nước.
- Solid: đặc, rắn chắc.