pornographe

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người viết văn khiêu dâm, người sản xuất nội dung khiêu dâm: Chỉ một cá nhân chuyên sáng tác, viết hoặc sản xuất các tác phẩm nội dung khiêu dâm.
    • Người buôn bán văn hóa phẩm khiêu dâm: Chỉ một cá nhân kinh doanh, phân phối các sản phẩm khiêu dâm.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) văn khiêu dâm, (mang tính) khiêu dâm: Dùng để mô tả những liên quan đến hoặc đặc điểm của nội dung khiêu dâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce romancier est considéré comme un pornographe. (Tiểu thuyết gia này bị coi là một nhà văn khiêu dâm.)
    • La police a arrêté un pornographe qui vendait des magazines illégaux. (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ buôn bán văn hóa phẩm khiêu dâm đang bán các tạp chí bất hợp pháp.)
  • Tính từ:

    • Il a une collection d'ouvrages pornographes. (Anh ta có một bộ sưu tập các tác phẩm khiêu dâm.)
    • Des images pornographes ont été saisies. (Những hình ảnh khiêu dâm đã bị tịch thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "écrivain pornographe": nhà văn khiêu dâm. Cụm từ này nhấn mạnh cụ thể đến nghề nghiệp viết lách.
    • Certains critiques littéraires étudient les œuvres des écrivains pornographes du XVIIIe siècle. (Một số nhà phê bình văn học nghiên cứu tác phẩm của các nhà văn khiêu dâm thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Pornographie (danh từ giống cái): nội dung khiêu dâm, sự miêu tả khiêu dâm.

    • La diffusion de pornographie est réglementée. (Việc phổ biến nội dung khiêu dâm được quy định chặt chẽ.)
  • Pornographique (tính từ): (mang tính) khiêu dâm. Từ này phổ biến trung tính hơn so với "pornographe" khi dùng làm tính từ.

    • Un film pornographique. (Một bộ phim khiêu dâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Auteur érotique: tác giả viết về đề tài nhục cảm, gợi tình (thường mang hàm ý văn chương hơn).
  • Tính từ:
    • Obscène: tục tĩu, thô tục.
    • Licencieux: phóng đãng, trụy lạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "pornographe".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pornographe".

danh từ
  1. nhà viết văn khiêu dâm
tính từ
  1. (về) văn khiêu dâm

Từ gần giống