pornographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính chất khiêu dâm (trong văn học, nghệ thuật): Chỉ đặc điểm của một tác phẩm (văn học, phim ảnh, hình ảnh) có nội dung tập trung vào việc mô tả trực tiếp và thô tục các hành vi tình dục nhằm mục đích kích thích tình dục.
- Tác phẩm khiêu dâm; dâm thư: Chỉ bản thân tác phẩm (sách, phim, ảnh, trang web) có nội dung khiêu dâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La pornographie est un sujet controversé dans de nombreux pays. (Nội dung khiêu dâm là một chủ đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia.)
- La police a saisi une collection de pornographie. (Cảnh sát đã thu giữ một bộ sưu tập tác phẩm khiêu dâm.)
- Ce film est accusé de pornographie. (Bộ phim này bị cáo buộc là có tính chất khiêu dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"industrie de la pornographie": ngành công nghiệp khiêu dâm.
- L'industrie de la pornographie a beaucoup évolué avec internet. (Ngành công nghiệp khiêu dâm đã thay đổi rất nhiều cùng với internet.)
"site de pornographie": trang web khiêu dâm.
- L'accès aux sites de pornographie est souvent restreint aux mineurs. (Việc truy cập vào các trang web khiêu dâm thường bị hạn chế đối với trẻ vị thành niên.)
Biến thể và từ gần giống
Pornographique (tính từ): mang tính chất khiêu dâm.
- Un magazine pornographique. (Một tạp chí khiêu dâm.)
Porno (danh từ giống đực/cái, thông tục): cách nói tắt, thông tục của "pornographie".
- Regarder un porno. (Xem một phim khiêu dâm.)
Từ đồng nghĩa
- Érotisme (danh từ giống đực): tính chất gợi tình, nghệ thuật khiêu dâm (thường mang tính nghệ thuật hơn và ít trực tiếp hơn "pornographie").
- X (tính từ, thông tục): dùng để chỉ phim ảnh khiêu dâm (ví dụ: ).
Các cụm từ liên quan
"faire de la pornographie": làm phim/ảnh khiêu dâm.
- Il est accusé d'avoir fait de la pornographie avec des mineurs. (Anh ta bị cáo buộc là đã làm phim khiêu dâm với trẻ vị thành niên.)
"consommation de pornographie": việc tiêu thụ/sử dụng nội dung khiêu dâm.
- La consommation de pornographie chez les jeunes inquiète les parents. (Việc sử dụng nội dung khiêu dâm ở giới trẻ khiến các bậc phụ huynh lo ngại.)
danh từ giống cái
- tính chất khiêu dâm (về (văn học), nghệ thuật)
- tác phẩm khiêu dâm; dâm thư