porridge
/'pɔridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cháo đặc: Một món ăn mềm, thường được ăn vào bữa sáng, làm từ ngũ cốc (như yến mạch, gạo, hoặc bột ngô) được nấu chín trong nước hoặc sữa cho đến khi đặc lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She eats a bowl of porridge every morning. (Cô ấy ăn một bát cháo mỗi sáng.)
- Oat porridge is a traditional breakfast in many countries. (Cháo yến mạch là bữa sáng truyền thống ở nhiều quốc gia.)
- The patient was given plain porridge. (Bệnh nhân được cho ăn cháo trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to keep one's breath to cool one's porridge": (Thành ngữ) Hãy khuyên lấy bản thân mình; đừng lãng phí lời khuyên cho người không muốn nghe.
- He never listens to advice, so you should keep your breath to cool your porridge. (Anh ta chẳng bao giờ nghe lời khuyên đâu, vậy nên bạn nên giữ lời khuyên cho mình thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Congee (n): Cháo (đặc biệt là cháo gạo, phổ biến trong ẩm thực châu Á).
- Gruel (n): Cháo loãng (thường có hàm nghĩa đơn giản, thanh đạm hoặc nghèo nàn).
Từ đồng nghĩa
- Hot cereal: Ngũ cốc nóng.
- Oatmeal: Cháo yến mạch (một loại porridge phổ biến).
Thành ngữ liên quan
- "Doing porridge": (Tiếng lóng, Anh) Ở tù, đi tù.
- He's been doing porridge for the last five years. (Hắn ta đã ở tù năm năm rồi.)
danh từ
- cháo yến mạch
Idioms
- to keep one's breath to cool one's porridgehây khuyên lấy bản thân mình