porridge

/'pɔridʤ/
Học thuật
Thân thiện
porridge

On mange du porridge chaud au petit déjeuner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cháo yến mạch: Một món ăn sáng phổ biến được làm từ yến mạch nấu chín với nước hoặc sữa, thường kết cấu đặc mềm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Je mange du porridge tous les matins. (Tôi ăn cháo yến mạch mỗi sáng.)
    • Le porridge est un plat très réconfortant en hiver. (Cháo yến mạchmột món ăn rất ấm áp vào mùa đông.)
    • Elle prépare son porridge avec du lait d'amande. ( ấy chuẩn bị cháo yến mạch của mình với sữa hạnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "porridge salé": cháo yến mạch mặn (một biến thể không ngọt, có thể ăn như một món mặn).
    • Pour le déjeuner, il aime parfois un porridge salé avec des légumes. (Vào bữa trưa, đôi khi anh ấy thích một bát cháo yến mạch mặn với rau củ.)
Biến thể từ gần giống
  • Porridgemột từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp. Trong ngữ cảnh ẩm thực truyền thống Pháp, có thể dùng "bouillie d'avoine" để chỉ món tương tự.
    • La bouillie d'avoine est similaire au porridge. (Món cháo yến mạch (bouillie d'avoine) tương tự như porridge.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouillie d'avoine: cháo yến mạch (cách diễn đạt mô tả hơn bằng tiếng Pháp).
Lưu ý
  • Từ "porridge" trong tiếng Pháp hầu như chỉ dùng để chỉ món cháo làm từ yến mạch. không dùng để chỉ các loại cháo ngũ cốc khác một cách chung chung.
  • Đâymột danh từ không đếm được. Khi nói về một phần ăn, thường dùng "du porridge" (một ít cháo yến mạch) hoặc "un bol de porridge" (một bát cháo yến mạch).
porridge

On mange du porridge chaud au petit déjeuner.

danh từ giống đực
  1. cháo yến mạch

Từ gần giống