portative

/'pɔ:tətiv/
Học thuật
Thân thiện
portative

A traveler carries a portative organ on his back.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để mang, để xách, để đỡ: Miêu tả đặc tính của một vật được thiết kế hoặc dùng cho mục đích mang vác, xách tay hoặc đỡ một vật khác.
    • Mang theo được, xách tay được: Miêu tả đặc tính của một vật kích thước trọng lượng phù hợp để dễ dàng di chuyển, mang theo bên mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist used a portative easel for painting outdoors. (Người họa sĩ đã sử dụng một giá vẽ xách tay được để vẽ tranh ngoài trời.)
    • This portative device is essential for field research. (Thiết bị mang theo được này thứ thiết yếu cho nghiên cứu thực địa.)
    • Its portative function makes it very convenient for travelers. (Chức năng để xách của khiến rất tiện lợi cho khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "portative organ": Một loại đàn organ nhỏ, nhẹ, thường được đặt trên đùi hoặc treo bằng dây đeo để chơi, phổ biến trong thời Trung Cổ Phục Hưng.
    • The musician played a melody on the portative organ. (Nhạc công chơi một giai điệu trên đàn organ xách tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Portable (adj): Có thể mang theo, xách tay được. (Từ này phổ biến thông dụng hơn "portative" trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại).
    • A portable speaker (Một chiếc loa di động).
  • Transport (v): Vận chuyển.
  • Export (v): Xuất khẩu.
Từ đồng nghĩa
  • Portable: Di động, xách tay được.
  • Movable: Có thể di chuyển được.
  • Carry-on: (Đồ đạc) mang theo lên máy bay, xách tay.
Từ trái nghĩa
  • Fixed: Cố định.
  • Immovable: Không thể di chuyển.
  • Stationary: Đứng yên, cố định.
portative

A traveler carries a portative organ on his back.

tính từ
  1. để mang, để xách, để đỡ
  2. mang theo được, xách tay được

Từ gần giống