partitive
/'pɑ:titiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Từ chỉ bộ phận: Một từ (như "some", "any", "much", "many", "half", "a piece of") được dùng để chỉ một phần của một tổng thể hoặc một lượng ít hơn toàn bộ, thay vì chỉ toàn bộ sự vật.
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc biểu thị sự phân chia: Có chức năng tách ra hoặc chia thành các phần.
- Chỉ một phần: Liên quan đến hoặc biểu thị một phần của một tổng thể, chứ không phải toàn bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the phrase "some of the water", the word "some" is a partitive. (Trong cụm từ "some of the water", từ "some" là một từ chỉ bộ phận.)
- "A piece of" and "a slice of" are common partitives for uncountable nouns like "cake" or "bread". ("A piece of" và "a slice of" là những từ chỉ bộ phận phổ biến cho danh từ không đếm được như "cake" hoặc "bread".)
- Tính từ:
- The genitive case in some languages can have a partitive function, indicating "some of" something. (Cách sinh sở trong một số ngôn ngữ có thể có chức năng chỉ bộ phận, biểu thị "một phần của" cái gì đó.)
- "Of" in the construction "a bottle of milk" is a partitive preposition. (Giới từ "of" trong cấu trúc "a bottle of milk" là một giới từ chỉ bộ phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc partitive (Partitive Construction): Một cấu trúc ngữ pháp biểu thị một phần của một tổng thể. Ví dụ: "some of the students", "three of the apples", "a lot of time".
- Nghĩa partitive (Partitive Meaning): Ý nghĩa "một phần" được truyền tải bởi một từ hoặc cấu trúc. Ví dụ, từ "some" tự thân nó mang nghĩa partitive.
Biến thể và từ liên quan
- Partitively (trạng từ): Một cách có tính chất phân chia, chỉ bộ phận.
- Partitivity (danh từ): Tính chất hoặc trạng thái chỉ một phần, sự phân chia.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Quantifier (từ chỉ lượng, nhưng nghĩa rộng hơn), partition word.
- Tính từ: Divisive (có tính chia rẽ), separative (có tính tách biệt), fractional (thuộc về phân số/phần nhỏ).
Ghi chú ngôn ngữ học
Từ partitive đặc biệt quan trọng khi phân biệt cách diễn đạt "một phần" với "toàn bộ". Trong tiếng Việt, các từ tương đương về chức năng có thể là "một ít", "một vài", "một phần", "vài ba", hoặc các cấu trúc như "một chén gạo", "một miếng bánh". Nó thường xuất hiện với danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều để xác định rõ lượng được đề cập.
danh từ
- (ngôn ngữ học) bộ phận
- partitive adjectivetính từ bộ phận