portcrayon

/,pɔ:t'kreiən/ Cách viết khác : (portcrayon) /'pɔ:t'kreiən/
Học thuật
Thân thiện
portcrayon

An artist holds a portcrayon with a charcoal stick.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cán cắm bút chì: Một dụng cụ nhỏ, thường làm bằng kim loại, gỗ hoặc ngà voi, một đầu được thiết kế để giữ chặt một mẩu bút chì, phấn hoặc than vẽ. cho phép người dùng sử dụng bút chì cho đến khi mẩu bút trở nên quá ngắn để cầm trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist inserted a short piece of charcoal into his portcrayon. (Người họa sĩ lắp một mẩu than vẽ ngắn vào cán cắm bút chì của mình.)
    • A portcrayon allows you to use a pencil stub without wasting it. (Một cán cắm bút chì cho phép bạn sử dụng mẩu bút chì ngắn không lãng phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử: "Portcrayon" thường được nhắc đến trong các tài liệu về hội họa hoặc vẽ kỹ thuật từ thế kỷ 18, 19, khi bút chì than vẽ công cụ chính.
    • The antique set included several portcrayons made of silver. (Bộ đồ cổ bao gồm vài chiếc cán cắm bút chì làm bằng bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pencil holder: (Danh từ) - Dụng cụ đựng hoặc giữ bút chì, nghĩa rộng hơn, có thể chỉ ống đựng bút hoặc kẹp giữ bút trên bàn.
  • Pencil extender: (Danh từ) - Dụng cụ nối dài bút chì, chức năng tương tự "portcrayon" nhưng thuật ngữ hiện đại hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Pencil sleeve: Ống cắm bút chì.
  • Drawing holder: Cán giữ dụng cụ vẽ.
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại thường chỉ xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành về nghệ thuật hoặc các bộ sưu tập đồ cổ. Từ tương đương phổ biến hơn trong tiếng Việt "cán cắm bút chì" hoặc "dụng cụ giữ bút chì ngắn".
portcrayon

An artist holds a portcrayon with a charcoal stick.

danh từ
  1. cán cắm bút chì

Từ gần giống