portcrayon

/,pɔ:t'kreiən/ Cách viết khác : (portcrayon) /'pɔ:t'kreiən/
danh từ
  1. cán cắm bút chì

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

portcrayon
An artist holds a portcrayon with a charcoal stick.