porte-crayon

/,pɔ:t'kreiən/ Cách viết khác : (portcrayon) /'pɔ:t'kreiən/
Học thuật
Thân thiện
porte-crayon

Un enfant tient un porte-crayon rempli de crayons de couleur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cán cắm bút chì: Một dụng cụ nhỏ, thường làm bằng kim loại, đầu kẹp để giữ sử dụng ngòi bút chì (đặc biệt bút chì than hoặc bút chì vẽ mỹ thuật) khi ngòi đã quá ngắn để cầm trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist used a porte-crayon to hold the last piece of her charcoal pencil. (Nữ họa sĩ đã dùng một cán cắm bút chì để giữ mẩu cuối cùng của cây bút chì than.)
    • A porte-crayon is essential for efficiently using drawing pencils down to the stub. (Một cán cắm bút chì cần thiết để sử dụng hiệu quả bút chì vẽ cho đến tận mẩu cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hội họa, vẽ kỹ thuật hoặc nghệ thuật, liên quan đến các loại bút chì không vỏ gỗ bọc ngoài như bút chì than, bút chì sanguine, hoặc bút chì kim loại.
Biến thể từ gần giống
  • Portcrayon (danh từ): Cách viết khác (thường ít phổ biến hơn) của "porte-crayon", cùng nghĩa.
  • Pencil holder (danh từ): Dụng cụ giữ bút chì (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể chỉ nhiều loại khác nhau, không chỉ dành cho ngòi bút chì mỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Pencil extender: Bộ phận nối dài bút chì (thường dùng cho bút chì gỗ thông thường).
  • Drawing holder: Dụng cụ giữ bút vẽ (nghĩa chung).
porte-crayon

Un enfant tient un porte-crayon rempli de crayons de couleur.

danh từ
  1. cán cắm bút chì

Từ gần giống