porte-menu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái cài thực đơn: Một vật dụng nhỏ, thường làm bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa, dùng để giữ và trình bày thực đơn trên bàn ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le serveur a placé le porte-menu sur notre table. (Người phục vụ đã đặt cái cài thực đơn lên bàn của chúng tôi.)
- Ce restaurant chic utilise des porte-menu en argent. (Nhà hàng sang trọng này sử dụng những cái cài thực đơn bằng bạc.)
- Le porte-menu permet de présenter la carte de manière élégante. (Cái cài thực đơn giúp trình bày thực đơn một cách thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nhà hàng, khách sạn và ẩm thực. Nó nhấn mạnh sự chuyên nghiệp và chú ý đến chi tiết trong việc phục vụ.
Biến thể và từ gần giống
- Porte-carte (danh từ giống đực): Cái cài thẻ, vật dụng có chức năng tương tự để đựng danh thiếp hoặc thẻ.
- Sous-main (danh từ giống đực): Tấm lót bàn, thường bằng da, dùng để viết. Đôi khi có thể kết hợp chức năng giữ tài liệu.
Từ đồng nghĩa
- Présentoir de menu: Giá để/trình bày thực đơn.
- Support de carte: Giá đỡ thực đơn.
Lưu ý
- Porte-menu là một danh từ ghép (mot composé) trong tiếng Pháp, được tạo thành từ động từ "porter" (mang, đeo) và danh từ "menu" (thực đơn). Nó luôn được viết có gạch nối.
- Dạng số nhiều của từ này là porte-menus.
danh từ giống đực
- (số nhiều porte-menu, porte-menus) cái cài thực đơn