porte-menu

Học thuật
Thân thiện
porte-menu

Le serveur accroche le porte-menu sur le bord de la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái cài thực đơn: Một vật dụng nhỏ, thường làm bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa, dùng để giữ trình bày thực đơn trên bàn ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le serveur a placé le porte-menu sur notre table. (Người phục vụ đã đặt cái cài thực đơn lên bàn của chúng tôi.)
    • Ce restaurant chic utilise des porte-menu en argent. (Nhà hàng sang trọng này sử dụng những cái cài thực đơn bằng bạc.)
    • Le porte-menu permet de présenter la carte de manière élégante. (Cái cài thực đơn giúp trình bày thực đơn một cách thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nhà hàng, khách sạn ẩm thực. nhấn mạnh sự chuyên nghiệp chú ý đến chi tiết trong việc phục vụ.
Biến thể từ gần giống
  • Porte-carte (danh từ giống đực): Cái cài thẻ, vật dụng chức năng tương tự để đựng danh thiếp hoặc thẻ.
  • Sous-main (danh từ giống đực): Tấm lót bàn, thường bằng da, dùng để viết. Đôi khithể kết hợp chức năng giữ tài liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Présentoir de menu: Giá để/trình bày thực đơn.
  • Support de carte: Giá đỡ thực đơn.
Lưu ý
  • Porte-menumột danh từ ghép (mot composé) trong tiếng Pháp, được tạo thành từ động từ "porter" (mang, đeo) danh từ "menu" (thực đơn). luôn được viết gạch nối.
  • Dạng số nhiều của từ nàyporte-menus.
porte-menu

Le serveur accroche le porte-menu sur le bord de la table.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều porte-menu, porte-menus) cái cài thực đơn

Từ gần giống