porte-mine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bút chì máy: Một loại bút viết có vỏ bên ngoài chứa một ruột chì (ngòi chì) có thể thay thế được, thường được đẩy ra ngoài bằng cơ chế bấm hoặc vặn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai acheté un nouveau porte-mine pour l'école. (Tôi đã mua một cái bút chì máy mới cho trường học.)
- Le porte-mine est très pratique pour le dessin technique. (Bút chì máy rất tiện lợi cho việc vẽ kỹ thuật.)
- Elle a perdu son porte-mine préféré. (Cô ấy đã làm mất cây bút chì máy yêu thích của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mine de porte-mine": Ruột chì dùng cho bút chì máy.
- Il faut acheter des mines de 0.5 mm pour ce porte-mine. (Cần phải mua ruột chì 0.5mm cho cái bút chì máy này.)
Biến thể và từ gần giống
Porte-mines (n.m.pl): Dạng số nhiều của "porte-mine".
- Il collectionne les vieux porte-mines. (Anh ấy sưu tập những cây bút chì máy cũ.)
Crayon à mine (n.m): Bút chì thường (làm bằng gỗ và chì).
- Contrairement au porte-mine, le crayon à mine doit être taillé. (Không giống như bút chì máy, bút chì thường phải được gọt.)
Stylo (n.m): Bút mực.
- Crayon (n.m): Bút chì (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Crayon mécanique: Bút chì cơ khí (cùng nghĩa với "porte-mine").
- Crayon à bille (theo nghĩa rộng, nhưng thường chỉ bút bi): Bút bi.
danh từ giống đực
- (số nhiều porte-mine, porte-mines, portemines) bút chì máy