porte-monnaie

/,pɔ:tmɔ'nei/
Học thuật
Thân thiện
porte-monnaie

Elle range ses pièces dans son porte-monnaie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • tiền nhỏ, túi đựng tiền xu: "porte-monnaie" một loại nhỏ, thường dùng để đựng tiền xu tiền giấy, có thể gấp lại được. thường nhỏ hơn khác với dài (portefeuille) dùng đựng thẻ giấy tờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She took a few coins from her porte-monnaie to pay for the coffee. ( ấy lấy vài đồng xu từ chiếc tiền nhỏ của mình để trả tiền cà phê.)
    • I need to buy a new porte-monnaie because the zipper on my old one is broken. (Tôi cần mua một cái tiền mới khóa kéo trên cái đã hỏng.)
    • He always carries his porte-monnaie in his front pocket for safety. (Anh ấy luôn để tiền trong túi trước cho an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng trực tiếp trong tiếng Anh (một từ mượn) thường được viết in nghiêng () trong các văn bản để chỉ rõ nguồn gốc. mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn so với từ "coin purse" hoặc "change purse" thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Coin purse (n): túi đựng tiền xu, từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Change purse (n): đựng tiền lẻ, từ đồng nghĩa phổ biến.
  • Wallet (n): (thường lớn hơn, đựng tiền giấy, thẻ).
  • Clutch (n): cầm tay (thường dùng trong các dịp trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Coin purse: túi đựng tiền xu.
  • Change purse: đựng tiền lẻ.
  • Money pouch: túi đựng tiền.
Lưu ý
  • "Porte-monnaie" một danh từ giống đực trong tiếng Pháp, nhưng khi dùng trong tiếng Anh, thường được coi danh từ trung tính. Dạng số nhiều trong tiếng Pháp "porte-monnaie" (không thay đổi), nhưng trong tiếng Anh, đôi khi người ta thêm "s" thành "porte-monnaies".
porte-monnaie

Elle range ses pièces dans son porte-monnaie.

danh từ
  1. (tiền)