porte-monnaie

/,pɔ:tmɔ'nei/
Học thuật
Thân thiện
porte-monnaie

Une femme cherche ses clés dans son porte-monnaie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • tiền, bóp tiền: Một vật dụng nhỏ, thường bằng da, vải hoặc nhựa, dùng để đựng tiền xu tiền giấy. Khác với "portefeuille" ( dài đựng thẻ, giấy tờ), "porte-monnaie" thường nhỏ gọn hơn chủ yếu dùng cho tiền mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté un nouveau porte-monnaie en cuir. (Tôi đã mua một cái tiền bằng da mới.)
    • Elle cherche ses clés dans son porte-monnaie. ( ấy đang tìm chìa khóa trong tiền của mình.)
    • N'oublie pas ton porte-monnaie avant de sortir ! (Đừng quên tiền của con trước khi ra ngoài!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nàydanh từ ghép, được tạo thành từ động từ "porter" (mang) danh từ "monnaie" (tiền lẻ, tiền xu). Nghĩa đen là "vật dùng để mang tiền".
  • "être sans un sou dans son porte-monnaie": không có một xu dính túi, hoàn toàn hết tiền.
    • Après les courses, je suis sans un sou dans mon porte-monnaie. (Sau khi mua sắm, tôi chẳng còn một xu trong .)
Biến thể từ gần giúng
  • Portefeuille (danh từ giống đực): (thường lớn hơn, dạng gập, dùng đựng thẻ, giấy tờ, tiền giấy).
    • Il sort son portefeuille pour payer. (Anh ấy lấy ra để trả tiền.)
  • Bourse (danh từ giống cái): Túi tiền, tiền (cổ xưa hơn, thường chỉ một túi nhỏ dây rút).
    • Dans les contes, le roi donne une bourse pleine d'or. (Trong các câu chuyện cổ tích, nhà vua trao một túi tiền đầy vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bourse (danh từ giống cái): túi tiền, tiền (từ đồng nghĩa một phần, nhưng ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại hàng ngày).
  • Boursicote (danh từ giống cái): tiền nhỏ (từ thân mật, ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan
  • Avoir les yeux plus gros que le porte-monnaie: Tham vọng/ước muốn vượt quá khả năng tài chính (nghĩa đen: đôi mắt to hơn cái tiền).
    • Il veut acheter cette voiture de sport, mais il a les yeux plus gros que le porte-monnaie. (Anh ta muốn mua chiếc xe thể thao đó, nhưng tiền không đủ đâu.)
porte-monnaie

Une femme cherche ses clés dans son porte-monnaie.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. tiền