portemanteau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mắc áo, giá treo quần áo: Một đồ vật, thường có hình dạng như một thanh ngang hoặc móc, dùng để treo quần áo lên.
- (Hàng hải) Trụ treo sà lúp (ở hông tàu): Một cấu trúc trên tàu thủy dùng để treo xuồng, thuyền nhỏ.
- (Sử học) Bọc quần áo (của kỵ binh): Một loại túi hoặc bọc đựng quần áo, thường được sử dụng bởi kỵ binh trong lịch sử.
- (Sử học) Quan mang áo choàng (cho vua): Một chức quan trong triều đình phong kiến, có nhiệm vụ mang áo choàng cho nhà vua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a accroché son manteau au portemanteau dans l'entrée. (Anh ấy đã treo áo khoác lên mắc áo ở hành lang.)
- Les marins préparent le portemanteau pour descendre la chaloupe. (Các thủy thủ chuẩn bị trụ treo sà lúp để hạ xuồng xuống.)
- Le cavalier attacha son portemanteau derrière la selle. (Kỵ sĩ buộc bọc quần áo của mình phía sau yên ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "épaules en portemanteau": (cách nói thân mật) Vai so, vai vẹo, vai lệch (giống như hình dạng một cái mắc áo).
- Ce vieux costume lui donne des épaules en portemanteau. (Bộ com-lê cũ này làm cho anh ta có đôi vai so.)
Biến thể và từ gần giống
- Porte-manteau (cách viết khác): Cách viết có dấu gạch nối, cùng nghĩa.
- Cintre (danh từ giống đực): Móc treo quần áo (thường chỉ móc treo áo sơ mi, áo vest có hình dáng cong).
- Patère (danh từ giống cái): Móc treo tường, móc áo gắn tường.
Từ đồng nghĩa
- Penderie: Tủ treo quần áo (nghĩa rộng hơn, chỉ cả một tủ).
- Crochet: Móc treo.
Thành ngữ liên quan
- Être maigre comme un portemanteau: (Thân mật) Gầy như một cái mắc áo, rất gầy.
- Depuis sa maladie, il est maigre comme un portemanteau. (Từ khi bị bệnh, anh ta gầy như một cái mắc áo.)
danh từ giống đực
- mắc áo
- (hàng hải) trụ treo sà lúp (ở hông tàu)
- (sử học) bọc quần áo (của kỵ binh)
- (sử học) quan mang áo choàng (cho vua)
- épaules en portemanteau(thân mật) vai long đình