vai

  1. épaule
    • cao ngang vai tôi
      il vient à mes épaules
    • Vai long đình
      épaules en portemanteau
    • áo rách vai
      veste déchirée aux épaules
  2. (cũng nói lá vai) empiècement (d'une robe, d'une veste)
  3. rang
    • Ông ta bằng vai với bố anh
      il est du même rang que votre père
    • cái ẩy vai
      épaulée
    • dây vai
      épaulette (de corset)
    • đau vai
      (y học) scapulalgie
    • vào vai
      épauler (un fusil...)
  4. rôle
    • Thuộc vai
      savoir son rôle
    • Giữ một vai quan trọng
      tenir (jouer) un rôle important

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vai
Một cậu bé đang vác một bao gào trên vai.