portillon

Học thuật
Thân thiện
portillon

Le portillon automatique du métro s'ouvre pour laisser passer les voyageurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cửa con, cửa nhỏ: Một cánh cửa kích thước nhỏ, thườngmột phần của một cấu trúc lớn hơn hoặc được lắp đặt trong một lối đi. thường được dùng để kiểm soát lối vào của người đi bộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le portillon du jardin est toujours fermé à clé. (Cửa con của khu vườn luôn được khóa.)
    • Pour entrer dans la gare, il faut passer par le portillon de contrôle. (Để vào nhà ga, phải đi qua cửa kiểm soát.)
    • Portillon automatique de métro. (Cửa tự động [tàu] điện ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ça se bouscule au portillon": (Thành ngữ) Mô tả một tình huống hỗn loạn, đông đúc, chen lấnlối vào (nghĩa đen). Trong tiếng Việt, có thể hiểu là "chen chúccửa" hoặc dùng với nghĩa bóng để chỉ sự cạnh tranh, xô bồ trong một lĩnh vực nào đó.
    • Pour ce concert, ça va se bousculer au portillon ! (Buổi hòa nhạc này sẽ rất đông chen chúccửa vào!)
    • Dans ce secteur, ça se bouscule au portillon pour trouver un emploi. (Trong lĩnh vực này, việc tìm kiếm việc làm rất cạnh tranh xô bồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Porte (n.f): Cửa (nói chung, thường lớn hơn).
  • Guichet (n.m): Cửa sổ, quầy (để giao dịch, bán ).
  • Tourniquet (n.m): Cửa quay (kiểm soát lối vào).
Từ đồng nghĩa
  • Petite porte: Cửa nhỏ.
  • Barrière: Rào chắn, thanh chắn.
Thành ngữ liên quan
  • Ça se bouscule au portillon: (Xem chi tiếtmục Các cách sử dụng nâng cao).
portillon

Le portillon automatique du métro s'ouvre pour laisser passer les voyageurs.

danh từ giống đực
  1. cửa con, cửa
    • Portillon automatique de métro
      cửa tự động xe điện ngầm
    • ça se bouscule au portillon
      nói líu lưỡi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "portillon"