portillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cửa con, cửa nhỏ: Một cánh cửa có kích thước nhỏ, thường là một phần của một cấu trúc lớn hơn hoặc được lắp đặt trong một lối đi. Nó thường được dùng để kiểm soát lối vào của người đi bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le portillon du jardin est toujours fermé à clé. (Cửa con của khu vườn luôn được khóa.)
- Pour entrer dans la gare, il faut passer par le portillon de contrôle. (Để vào nhà ga, phải đi qua cửa kiểm soát.)
- Portillon automatique de métro. (Cửa tự động [tàu] điện ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ça se bouscule au portillon": (Thành ngữ) Mô tả một tình huống hỗn loạn, đông đúc, chen lấn ở lối vào (nghĩa đen). Trong tiếng Việt, có thể hiểu là "chen chúc ở cửa" hoặc dùng với nghĩa bóng để chỉ sự cạnh tranh, xô bồ trong một lĩnh vực nào đó.
- Pour ce concert, ça va se bousculer au portillon ! (Buổi hòa nhạc này sẽ rất đông và chen chúc ở cửa vào!)
- Dans ce secteur, ça se bouscule au portillon pour trouver un emploi. (Trong lĩnh vực này, việc tìm kiếm việc làm rất cạnh tranh và xô bồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Porte (n.f): Cửa (nói chung, thường lớn hơn).
- Guichet (n.m): Cửa sổ, quầy (để giao dịch, bán vé).
- Tourniquet (n.m): Cửa quay (kiểm soát lối vào).
Từ đồng nghĩa
- Petite porte: Cửa nhỏ.
- Barrière: Rào chắn, thanh chắn.
Thành ngữ liên quan
- Ça se bouscule au portillon: (Xem chi tiết ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
danh từ giống đực
- cửa con, cửa
- Portillon automatique de métrocửa tự động xe điện ngầm
- ça se bouscule au portillonnói líu lưỡi