portulan

Học thuật
Thân thiện
portulan

Un cartographe trace soigneusement un portulan sur une grande feuille de parchemin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bản đồ hàng hải cổ: Một loại bản đồ chi tiết vẽ các đường bờ biển, các cảng biển, các hải cảng, được các nhà hàng hải sử dụng từ thời Trung Cổ cho đến thế kỷ 16. tập trung vào thông tin thực tiễn cho việc định hướng điều hướng ven biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les navigateurs médiévaux utilisaient un portulan pour se guider le long des côtes. (Các nhà hàng hải thời Trung Cổ đã sử dụng một bản đồ hải cảng để định hướng dọc theo bờ biển.)
    • Ce portulan ancien montre les ports principaux de la Méditerranée. (Bản đồ hàng hải cổ này cho thấy các cảng chính của Địa Trung Hải.)
    • La bibliothèque possède une collection précieuse de portulans. (Thư viện sở hữu một bộ sưu tập các bản đồ hải cảng quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Portulan" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc nghiên cứu về lịch sử hàng hải bản đồ học. không phảitừ dùng trong ngôn ngữ hàng hải hiện đại.
    • L'étude des portulans révèle les connaissances géographiques de l'époque. (Việc nghiên cứu các bản đồ hải cảng tiết lộ kiến thức địacủa thời kỳ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Carte marine (n.f): Bản đồ hàng hải (thuật ngữ hiện đại chung hơn).
  • Carte nautique (n.f): Bản đồ hàng hải, hải đồ.
  • Atlas (n.m): Tập bản đồ (có thể bao gồm các bản đồ hàng hải).
Từ đồng nghĩa
  • Carte de navigation côtière: Bản đồ điều hướng ven biển (cách mô tả chức năng).
  • Carte portuaire: Bản đồ cảng (nhấn mạnh vào các cảng, nhưngthuật ngữ hiện đại).
Lưu ý
  • "Portulan"một thuật ngữ chuyên ngành lịch sử. Trong tiếng Việt, thường được diễn giải là "bản đồ hàng hải cổ" hoặc "bản đồ hải cảng cổ" để làm ý nghĩa bối cảnh lịch sử của .
portulan

Un cartographe trace soigneusement un portulan sur une grande feuille de parchemin.

danh từ giống đực
  1. (sử học) bản đồ các hải cảng (của các nhà hàng hải xưa)

Từ gần giống