portland

/'pɔ:tlənd/ Cách viết khác : (Portland_cement) /'pɔ:tləndsi'ment/
Học thuật
Thân thiện
portland

Portland is a vibrant city nestled between mountains and a river.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên thành phốHoa Kỳ: "Portland" tên của hai thành phố lớn tại Hoa Kỳ, mộttiểu bang Maine mộttiểu bang Oregon.
    • Tên một loại xi măng (): Trong ngành xây dựng, "Portland" có thể dùng để chỉ xi măng Portland, một loại vật liệu xây dựng phổ biến (tên gọi này bắt nguồn từ loại đáĐảo Portland, Anh).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng (Chỉ địa danh):

    • Portland, Oregon, is known for its bridges and parks. (Portland, Oregon, nổi tiếng với những cây cầu công viên.)
    • She moved from Boston to Portland, Maine. ( ấy chuyển từ Boston đến Portland, Maine.)
  • Danh từ riêng (Chỉ vật liệu - cách dùng /kỹ thuật):

    • The old recipe specified the use of Portland cement. (Công thức quy định sử dụng xi măng Portland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Portland cement": xi măng Portland (thuật ngữ kỹ thuật xây dựng).
    • Portland cement is a basic ingredient of concrete. (Xi măng Portland thành phần cơ bản của tông.)
Biến thể từ liên quan
  • Portland cement (danh từ): xi măng Portland (tên đầy đủ của loại vật liệu).
  • Portlander (danh từ): người dân thành phố Portland.
Lưu ý
  • Từ "Portland" chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ địa danh. Khi nói đến vật liệu xây dựng, cách dùng phổ biến chính xác hơn cụm từ đầy đủ "Portland cement" (xi măng Portland).
portland

Portland is a vibrant city nestled between mountains and a river.

danh từ
  1. xi măng pooclăng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "portland"