portland

/'pɔ:tlənd/ Cách viết khác : (Portland_cement) /'pɔ:tləndsi'ment/
Học thuật
Thân thiện
portland

Portland est un type de ciment utilisé pour construire des fondations solides.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xi măng Portland: Một loại xi măng thủy lực phổ biến, được tạo ra bằng cách nghiền mịn clinker (sản phẩm của quá trình nung hỗn hợp đá vôi đất sét) với một lượng nhỏ thạch cao. Đâyloại xi măng được sử dụng rộng rãi nhất trong xây dựng trên toàn thế giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ciment portland est essentiel pour la construction moderne. (Xi măng Portlandyếu tố thiết yếu cho xây dựng hiện đại.)
    • Ce pont a été construit avec du portland de haute qualité. (Cây cầu này được xây dựng bằng xi măng Portland chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Portland artificiel": xi măng Portland nhân tạo, thuật ngữ kỹ thuật để phân biệt với các loại xi măng tự nhiên khác.
    • Le portland artificiel offre une résistance supérieure. (Xi măng Portland nhân tạo mang lại độ bền vượt trội.)
Biến thể từ gần giống
  • Ciment Portland (cụm danh từ): Cách viết đầy đủ phổ biến hơn của "portland", cùng nghĩa.
  • Clinker (danh từ giống đực): Sản phẩm trung gian dạng cục nhỏ được tạo ra từ nung, là thành phần chính để nghiền thành xi măng Portland.
Từ đồng nghĩa
  • Ciment (danh từ giống đực): xi măng (nghĩa chung, có thể chỉ nhiều loại khác nhau).
portland

Portland est un type de ciment utilisé pour construire des fondations solides.

danh từ giống đực
  1. xi măng poclan

Từ chứa "portland"