portmanteaux
/pɔ:t'mæntou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ kết hợp: Một từ mới được tạo ra bằng cách kết hợp các phần (thường là âm đầu và âm cuối) của hai từ khác, và ý nghĩa của nó là sự kết hợp ý nghĩa của các từ gốc. Ví dụ: "brunch" (bữa ăn giữa sáng và trưa) từ "breakfast" và "lunch".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Smog" is a famous portmanteau of "smoke" and "fog". ("Smog" là một từ kết hợp nổi tiếng của "smoke" và "fog".)
- The word "motel" is a portmanteau formed from "motor" and "hotel". (Từ "motel" là một từ kết hợp được tạo ra từ "motor" và "hotel".)
- Many modern portmanteaux are created in the fields of technology and pop culture. (Nhiều từ kết hợp hiện đại được tạo ra trong lĩnh vực công nghệ và văn hóa đại chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ "portmanteau" thường được dùng trong ngôn ngữ học để phân tích quá trình hình thành từ mới.
- Linguists study portmanteaux to understand how language evolves. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các từ kết hợp để hiểu ngôn ngữ phát triển như thế nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Portmanteau word: Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "từ kết hợp".
- "Spork" is a common portmanteau word for a spoon-fork hybrid. ("Spork" là một từ kết hợp phổ biến chỉ một vật lai giữa thìa và nĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Blend word: Từ pha trộn (cùng nghĩa với "portmanteau" trong ngôn ngữ học).
- Fusion word: Từ hợp nhất.
Lưu ý
- Nguồn gốc: Từ "portmanteau" trong tiếng Anh vốn có nghĩa gốc là một chiếc vali lớn (nghĩa này hiện nay ít phổ biến). Nghĩa ngôn ngữ học "từ kết hợp" được nhà văn Lewis Carroll đặt ra trong tác phẩm "Through the Looking-Glass" (1871), dựa trên hình ảnh một chiếc vali chứa hai thứ trong một.
- Hình thức số nhiều: Danh từ này có hai dạng số nhiều chấp nhận được: portmanteaus và portmanteaux. Cả hai đều được sử dụng.
danh từ, số nhiều portmanteaus /pɔ:t'mæntouz/, portmanteaux /pɔ:t'mæntouz/
- va li
- (nghĩa bóng) từ kết hợp (ví dụ slanguage = slang + language)