portmanteau

/pɔ:t'mæntou/
Học thuật
Thân thiện
portmanteau

A student writes the portmanteau "brunch" on a classroom whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Va li lớn: Một loại túi du lịch hoặc vali cứng cáp, lớn, thường được làm từ da, hai ngăn riêng biệt mở ra như một cuốn sách.
    • Từ kết hợp (portmanteau word): Một từ mới được tạo ra bằng cách kết hợp các phần (thường âm đầu âm cuối) của hai hoặc nhiều từ khác, đồng thời kết hợp nghĩa của chúng. Đây một thuật ngữ trong ngôn ngữ học.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa va li):
    • He packed all his belongings into an old leather portmanteau. (Anh ấy đã đóng gói tất cả đồ đạc của mình vào một chiếc va li da .)
  • Danh từ (nghĩa từ kết hợp):
    • "Brunch" is a classic example of a portmanteau, blending "breakfast" and "lunch". ("Brunch" một dụ kinh điển của một từ kết hợp, pha trộn giữa "breakfast" "lunch".)
    • The author invented a portmanteau to describe the new technology. (Tác giả đã phát minh ra một từ kết hợp để mô tả công nghệ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Portmanteau word": Cụm từ chuyên môn để chỉ một từ kết hợp. Đôi khi được gọi tắt "portmanteau".
    • Linguists study how portmanteau words enter common usage. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các từ kết hợp đi vào sử dụng phổ biến.)
  • "Portmanteau film": Một bộ phim bao gồm nhiều phân đoạn hoặc câu chuyện ngắn riêng biệt, được ghép lại với nhau bởi một chủ đề hoặc khung cảnh chung (sử dụng phép ẩn dụ từ nghĩa gốc của từ).
    • The director is known for his innovative portmanteau film structure. (Đạo diễn nổi tiếng với cấu trúc phim tổng hợp sáng tạo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Portmanteaus (danh từ số nhiều): Các va li; các từ kết hợp.
  • Portmanteaux (danh từ số nhiều, cách viết truyền thống): Các va li; các từ kết hợp.
  • Blend (danh từ): Từ pha trộn. Đây thuật ngữ ngôn ngữ học phổ biến hơn, đồng nghĩa với "portmanteau word".
  • Neologism (danh từ): Từ mới. "Portmanteau" một loại hình tạo từ mới cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "va li": Travelling bag, suitcase, valise.
  • Cho nghĩa "từ kết hợp": Blend, fused word, composite word.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "portmanteau")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "portmanteau")

portmanteau

A student writes the portmanteau "brunch" on a classroom whiteboard.

danh từ, số nhiều portmanteaus /pɔ:t'mæntouz/, portmanteaux /pɔ:t'mæntouz/
  1. va li
  2. (nghĩa bóng) từ kết hợp ( dụ slanguage = slang + language)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "portmanteau"