portraiture

/'pɔ:tritʃə/
Học thuật
Thân thiện
portraiture

An artist practices portraiture by painting a woman in her studio.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghệ thuật vẽ chân dung: Chỉ hoạt động, kỹ thuật hoặc nghề nghiệp của việc tạo ra các bức chân dung, thường tranh vẽ hoặc ảnh chụp.
    • Tập hợp các bức chân dung: Một bộ sưu tập hoặc nhóm các tác phẩm chân dung.
    • Sự miêu tả sinh động: Cách thức miêu tả bằng lời hoặc hình ảnh một cách chi tiết sống động, làm nổi bật đặc điểm của một người hoặc vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She studied portraiture at the art academy. ( ấy đã học nghệ thuật vẽ chân dung tại học viện mỹ thuật.)
    • The gallery's new exhibition is a portraiture of 20th-century leaders. (Triển lãm mới của phòng trưng bày một tập hợp chân dung các nhà lãnh đạo thế kỷ 20.)
    • His writing is excellent in its portraiture of rural life. (Văn của ông ấy xuất sắc trong sự miêu tả sinh động về cuộc sống nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art of portraiture": Nghệ thuật chân dung.

    • The art of portraiture has evolved from painting to photography. (Nghệ thuật chân dung đã phát triển từ hội họa sang nhiếp ảnh.)
  • "Literary portraiture": Sự miêu tả chân dung bằng văn học.

    • The novelist is known for her sharp literary portraiture of complex characters. (Nhà văn nổi tiếng với khả năng miêu tả chân dung văn học sắc sảo về những nhân vật phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Portrait (n): Bức chân dung, bức tranh hoặc bức ảnh vẽ/chụp một người.

    • He painted a portrait of his mother. (Anh ấy vẽ một bức chân dung mẹ mình.)
  • Portray (v): Vẽ chân dung; miêu tả, khắc họa.

    • The book portrays him as a hero. (Cuốn sách khắc họa anh ta như một anh hùng.)
  • Portrayal (n): Sự miêu tả, sự khắc họa.

    • Her portrayal of the queen was very convincing. (Sự khắc họa của ấy về nữ hoàng rất thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Likeness-making: Việc tạo ra hình tượng giống thật.
  • Depiction: Sự miêu tả, sự mô tả.
  • Representation: Sự thể hiện, sự biểu diễn.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ thông dụng thường "art of portraiture" hoặc "in portraiture" như đã nêuphần trên.)

portraiture

An artist practices portraiture by painting a woman in her studio.

danh từ
  1. cách vẽ chân dung
  2. tập chân dung
  3. sự miêu tả sinh động

Từ đồng nghĩa