portraiture

/'pɔ:tritʃə/
danh từ
  1. cách vẽ chân dung
  2. tập chân dung
  3. sự miêu tả sinh động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

portraiture
An artist practices portraiture by painting a woman in her studio.