portrait
/'pɔ:trit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chân dung: Một bức tranh, bức ảnh, bức tượng hoặc hình ảnh nghệ thuật khác tập trung vào khuôn mặt và biểu cảm của một người.
- Sự miêu tả sinh động: Một bài viết, câu chuyện hoặc mô tả chi tiết và sống động về một người, đặc điểm hoặc bản chất của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She painted a beautiful portrait of her mother. (Cô ấy đã vẽ một bức chân dung rất đẹp về mẹ mình.)
- The biography is a fascinating portrait of the artist's early life. (Cuốn tiểu sử là một sự miêu tả sinh động đầy hấp dẫn về cuộc sống thời trẻ của người nghệ sĩ.)
- The gallery is exhibiting portraits of famous historical figures. (Phòng trưng bày đang triển lãm các bức chân dung của những nhân vật lịch sử nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To sit for a portrait": Ngồi làm mẫu để vẽ hoặc chụp chân dung.
- The queen sat for a portrait by a famous painter. (Nữ hoàng đã ngồi làm mẫu để một họa sĩ nổi tiếng vẽ chân dung.)
"Portrait of a...": Cụm từ thường dùng để đặt tên cho các tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học miêu tả một chủ đề cụ thể.
- The novel is a portrait of a generation in crisis. (Cuốn tiểu thuyết là bức chân dung về một thế hệ trong khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
Portraiture (danh từ): Nghệ thuật vẽ hoặc chụp chân dung; một bộ sưu tập các bức chân dung.
- He specialized in the portraiture of children. (Ông ấy chuyên về nghệ thuật chân dung trẻ em.)
Portraitist (danh từ): Họa sĩ vẽ chân dung hoặc nhiếp ảnh gia chụp chân dung.
- She is a sought-after portraitist for celebrities. (Cô ấy là một họa sĩ vẽ chân dung được nhiều người nổi tiếng tìm đến.)
Từ đồng nghĩa
- Likeness: Hình ảnh giống với người thật.
- Depiction: Sự mô tả, miêu tả (trong nghệ thuật hoặc văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "portrait")
Thành ngữ liên quan
- A portrait in...: Một bức chân dung thể hiện đặc điểm nào đó (thường dùng trong văn chương).
- Her performance was a portrait in courage. (Màn trình diễn của cô ấy là một bức chân dung về lòng dũng cảm.)
danh từ
- chân dung, ảnh
- hình tượng, điển hình
- sự miêu tả sinh động