portrayer
A skilled portrayer paints a detailed portrait of a young woman in her studio.
Danh từ: Người vẽ chân dung, họa sĩ vẽ chân dung
"Portrayer" là danh từ chỉ người thực hiện hành động vẽ hoặc khắc họa chân dung, thường là một họa sĩ hoặc người vẽ tranh chuyên về thể loại này. Từ này nhấn mạnh vai trò của người tạo ra hình ảnh đại diện cho một người cụ thể.
- (Người vẽ chân dung nổi tiếng của hoàng gia đã dành nhiều tháng cho mỗi bức tranh.)
- (Cô ấy là một người vẽ chân dung tài năng, người nắm bắt được bản chất của các đối tượng của mình.)
"a portrayer of the human soul": một người vẽ chân dung tâm hồn con người (nghĩa bóng, chỉ người khắc họa sâu sắc nội tâm).
- The artist was not just a painter but a portrayer of the human soul.(Người họa sĩ không chỉ là một người vẽ mà còn là người khắc họa tâm hồn con người.)
"a portrayer of historical figures": người vẽ chân dung các nhân vật lịch sử.
- This portrayer of historical figures brought ancient leaders to life on canvas.(Người vẽ chân dung các nhân vật lịch sử này đã thổi hồn vào các nhà lãnh đạo cổ đại trên vải vẽ.)
- Portray (động từ): vẽ chân dung, khắc họa.
- She portrayed the queen with great detail. (Cô ấy đã vẽ chân dung nữ hoàng với nhiều chi tiết.)
- Portrayal (danh từ): bức chân dung, sự khắc họa.
- His portrayal of the king was lifelike. (Bức chân dung của ông về nhà vua rất sống động.)
- Portraitist (danh từ, đồng nghĩa): họa sĩ vẽ chân dung.
- The portraitist was commissioned to paint the mayor. (Họa sĩ vẽ chân dung được đặt hàng vẽ thị trưởng.)
- Painter: họa sĩ (nói chung, nhưng thường chỉ người vẽ tranh).
- Portrait painter: họa sĩ vẽ chân dung (cụ thể hơn).
- Depictor: người mô tả, người khắc họa (ít phổ biến hơn).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "portrayer", nhưng động từ gốc "portray" có thể kết hợp với giới từ: - Portray as: khắc họa như là. - He portrayed her as a wise leader. (Anh ấy khắc họa cô ấy như một nhà lãnh đạo khôn ngoan.)
- To be a portrayer of one's time: là người khắc họa thời đại của mình (nghĩa bóng, chỉ người phản ánh xã hội qua tác phẩm).
- As a portrayer of his time, the artist documented the struggles of the working class.(Là người khắc họa thời đại của mình, người họa sĩ đã ghi lại những cuộc đấu tranh của giai cấp công nhân.)