portugais

tính từ
  1. (thuộc) Bồ Đào Nha
    • Navigateurs portugais
      những nhà hàng hải Bồ Đào Nha
danh từ
  1. ngườ Bồ Đào Nha
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Bồ Đào Nha

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "portugais"

portugais
Les élèves apprennent le portugais en classe.