portugaise

Học thuật
Thân thiện
portugaise

Une famille portugaise mange un repas traditionnel.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:

    • Thuộc về Bồ Đào Nha: Dạng thức giống cái của tính từ "portugais", dùng để mô tả danh từ giống cái liên quan đến Bồ Đào Nha, như ngôn ngữ, văn hóa, con người, hoặc đặc điểm.
    • Của người Bồ Đào Nha (nữ): Chỉ đặc điểm thuộc về một phụ nữ Bồ Đào Nha.
  2. Danh từ giống cái:

    • Người phụ nữ Bồ Đào Nha: Chỉ một công dân nữ của đất nước Bồ Đào Nha.
    • Tiếng Bồ Đào Nha (dạng thức giống cái): Khi được dùng như một danh từ, có thể chỉ ngôn ngữ Bồ Đào Nha, nhưng trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Pháp yêu cầu dạng thức giống cái (ví dụ: với mạo từ xác định "la").
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:

    • Elle a une amie portugaise. ( ấy có một người bạn nữ người Bồ Đào Nha.)
    • C'est une tradition portugaise. (Đómột truyền thống của Bồ Đào Nha.)
    • La communauté portugaise de Paris est importante. (Cộng đồng người Bồ Đào Nha ở Paris rất quan trọng.)
  • Danh từ giống cái:

    • Une Portugaise m'a aidé. (Một người phụ nữ Bồ Đào Nha đã giúp tôi.)
    • Elle est Portugaise. ( ấyngười Bồ Đào Nha.)
    • J'apprends la portugaise. (Tôi đang học tiếng Bồ Đào Nha.) [Lưu ý: Cách dùng phổ biến hơn cho ngôn ngữ là "le portugais", nhưng "la portugaise" có thể xuất hiện trong một số ngữ cảnh đặc thù.]
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc báo chí, từ này có thể được dùng để nhân cách hóa hoặc chỉ một biểu tượng văn hóa nữ tính của Bồ Đào Nha.
    • La douce Portugaise : une histoire d'amour. (Người phụ nữ Bồ Đào Nha dịu dàng: một câu chuyện tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Portugais (tính từ giống đực, danh từ giống đực): Dạng thức giống đực, dùng cho danh từ giống đực hoặc để chỉ chung.

    • Un ami portugais (Một người bạn nam người Bồ Đào Nha)
    • Le portugais est une langue romane. (Tiếng Bồ Đào Nhamột ngôn ngữ Rôman.)
  • Portugaises (số nhiều, giống cái): Dạng thức số nhiều của "portugaise".

    • Les étudiantes portugaises (Các nữ sinh viên người Bồ Đào Nha)
Từ đồng nghĩa
  • Lusitanienne (tính từ/ danh từ giống cái): (Thuộc) Người Lusitania cổ, đôi khi được dùng trong văn chương để chỉ người/đặc điểm Bồ Đào Nha.
    • Une poétesse lusitanienne (Một nữ nhà thơ Bồ Đào Nha)
Cụm từ liên quan
  • À la portugaise: Theo kiểu Bồ Đào Nha, theo cách thức của người Bồ Đào Nha.
    • Des œufs à la portugaise (Trứng kiểu Bồ Đào Nha)
portugaise

Une famille portugaise mange un repas traditionnel.

tính từ giống cái, danh từ giống cái
  1. xem portugais

Từ gần giống