positivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách chắc chắn, một cách xác thực: Dùng để khẳng định một điều gì đó với sự chắc chắn, dựa trên bằng chứng hoặc kiến thức rõ ràng.
- Thực sự, quả thật: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc tính chất của một sự việc, thường là theo hướng tích cực hoặc khẳng định.
- Một cách thuận lợi, đồng ý: Dùng để diễn tả một câu trả lời hoặc phản ứng mang tính khẳng định, đồng tình.
- (Trong vật lý) Mang điện tích dương: Mô tả tính chất của các hạt mang điện tích dương.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (chắc chắn, xác thực):
- Je ne le sais pas positivement. (Tôi không biết việc đó một cách xác thực.)
- Il a positivement identifié le suspect. (Anh ấy đã chắc chắn nhận diện được nghi phạm.)
Phó từ (thực sự, quả thật):
- C'est positivement impossible ! (Điều đó thực sự không thể được!)
- Elle est positivement ravie de la nouvelle. (Cô ấy quả thật vui mừng với tin tức mới.)
Phó từ (thuận lợi, đồng ý):
- Il a répondu positivement à notre demande. (Anh ấy đã trả lời thuận với yêu cầu của chúng tôi.)
- Le comité a réagi positivement à la proposition. (Ủy ban đã phản ứng một cách tích cực/đồng ý với đề xuất.)
Phó từ (vật lý: mang điện dương):
- Les protons sont chargés positivement. (Các proton được tích điện dương.)
- Une particule chargée positivement. (Một hạt mang điện tích dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Penser positivement": suy nghĩ tích cực, lạc quan.
- Essaie de penser positivement pour surmonter les difficultés. (Hãy cố gắng suy nghĩ tích cực để vượt qua khó khăn.)
"Influencer positivement": ảnh hưởng một cách tích cực.
- Son attitude influence positivement toute l'équipe. (Thái độ của anh ấy ảnh hưởng tích cực đến toàn đội.)
Biến thể và từ gần giống
Positif, positive (tính từ):
- Tích cực, lạc quan: une attitude positive (một thái độ tích cực).
- Khẳng định, xác nhận: une réponse positive (một câu trả lời khẳng định).
- (Toán học, điện học) Dương: un nombre positif (một số dương), une charge positive (một điện tích dương).
Positivité (danh từ): tính tích cực, sự lạc quan.
- La positivité est essentielle pour le bien-être. (Tính tích cực là điều cần thiết cho sự hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
- Certainement, assurément: một cách chắc chắn.
- Réellement, véritablement: thực sự, quả thật.
- Favorablement: một cách thuận lợi, tích cực.
- Affirmativement: một cách khẳng định (thường dùng cho câu trả lời).
Từ trái nghĩa
- Négativement: một cách tiêu cực, một cách phủ định.
- Nécessairement (trong ngữ cảnh phủ định): không nhất thiết.
- Défavorablement: một cách bất lợi.
Thành ngữ liên quan
- Voir les choses positivement: nhìn nhận mọi việc một cách tích cực.
- Il faut apprendre à voir les choses positivement. (Cần phải học cách nhìn nhận mọi việc một cách tích cực.)
phó từ
- chắc, xác thực
- Je ne le sais pas positivementtôi không biết việc đó một cách xác thực
- thực
- Positivement impossiblethực không thể được
- thuận
- Répondre positivementtrả lời thuận
- (với) điện dương
- Particules chargées positivementhạt tính điện dương