posseman

posseman

A posseman rides alongside the sheriff on horseback.

Định nghĩa

Danh từ: Một người đàn ông khỏe mạnh, khả năng, phục vụ với tư cách thành viên của một đội dân phòng (posse).

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát trưởng tập hợp một nhóm dân phòng để truy lùng kẻ đào tẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học miêu tả miền Tây nước Mỹ thế kỷ 19.
Biến thể từ gần giống
  • Posse (danh từ): Đội dân phòng, một nhóm người được huy động để hỗ trợ thi hành pháp luật.
Từ đồng nghĩa
  • Deputy: Phó cảnh sát trưởng, người được ủy quyền hỗ trợ thi hành pháp luật.
  • Vigilante: Dân phòng tự phát, người tự nhận trách nhiệm thi hành công lý ngoài vòng pháp luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "posseman".
Thành ngữ liên quan
  • To ride with the posse: Tham gia vào một đội dân phòng, thường mang nghĩa ẩn dụ tham gia vào một nhóm người cùng theo đuổi một mục tiêu chung.

Từ gần giống