possesseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người có, người chiếm hữu: Chỉ người đang sở hữu, nắm giữ một vật, một tài sản hoặc một quyền lợi cụ thể.
- Người nắm được: Chỉ người đang nắm giữ, biết được một thông tin, kiến thức hoặc bí mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le possesseur de cette maison est très riche. (Người chủ sở hữu ngôi nhà này rất giàu.)
- Il est le possesseur légal du terrain. (Anh ấy là người sở hữu hợp pháp mảnh đất.)
- Possesseur d'un secret, il ne pouvait rien dire. (Là người nắm được một bí mật, anh ta không thể nói gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être en possession de (một cụm từ liên quan): Đang nắm giữ, đang sở hữu.
- Il est en possession des documents. (Anh ta đang nắm giữ các tài liệu.)
- Ancien possesseur: Người chủ sở hữu trước đây.
- L'ancien possesseur du tableau était un collectionneur. (Người chủ sở hữu trước đây của bức tranh là một nhà sưu tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Possession (danh từ giống cái): Sự sở hữu, tài sản sở hữu.
- La possession de cette œuvre d'art est interdite. (Việc sở hữu tác phẩm nghệ thuật này bị cấm.)
- Posséder (động từ): Sở hữu, có.
- Il possède une grande fortune. (Anh ta sở hữu một khối tài sản lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Propriétaire: Chủ sở hữu, chủ nhân (thường dùng cho bất động sản, tài sản).
- Détenteur: Người nắm giữ, người giữ (thường dùng cho giấy tờ, quyền lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ danh từ "possesseur")
Thành ngữ liên quan
- Être le fier possesseur de...: Là chủ nhân đầy tự hào của...
- Il est le fier possesseur d'une voiture de collection. (Anh ấy là chủ nhân đầy tự hào của một chiếc xe sưu tập.)
danh từ giống đực
- người có, người chiếm hữu, người nắm được
- Possesseur d'un secretngười nắm được một bí mật