possessoire

Học thuật
Thân thiện
possessoire

Le juge examine une action possessoire pour un terrain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Luật học, Pháp lý) Bảo vệ quyền sở hữu: Thuộc về hoặc liên quan đến các biện pháp phápnhằm bảo vệ quyền sở hữu hoặc quyền chiếm hữu một cách nhanh chóng, thường trước khi xác định quyền sở hữu tuyệt đối.
      • L'action possessoire est une procédure judiciaire rapide. (Vụ kiện bảo vệ quyền sở hữumột thủ tục tư pháp nhanh chóng.)
  2. Danh từ giống đực:

    • (Luật học, Pháp lý) Quyền sở hữu: Quyền được pháp luật bảo vệ đối với việc chiếm hữu một tài sản, ngay cả khi người chiếm hữu chưa phảichủ sở hữu chính thức.
      • Le possessoire prime parfois sur le pétitoire. (Quyền sở hữu đôi khi được ưu tiên hơn quyền đòi lại tài sản.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le tribunal a ordonné une mesure possessoire pour rétablir le locataire dans ses droits. (Tòa án đã ra lệnh một biện pháp bảo vệ quyền sở hữu để khôi phục quyền lợi cho người thuê nhà.)
    • Cette procédure possessoire est essentielle en cas d'éviction. (Thủ tục bảo vệ quyền sở hữu nàythiết yếu trong trường hợp bị trục xuất.)
  • Danh từ:

    • Il a intenté un possessoire pour récupérer la jouissance de son champ. (Ông ấy đã khởi kiện một vụ về quyền sở hữu để giành lại quyền sử dụng cánh đồng của mình.)
    • L'avocat est spécialisé dans les affaires de possessoire. (Luật sư chuyên về các vụ việc liên quan đến quyền sở hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Action possessoire" / "Procédure possessoire": Vụ kiện/thủ tục bảo vệ quyền sở hữu. Đâymột thủ tục tố tụng đặc biệt, nhanh chóng, nhằm chấm dứt sự xâm phạm đối với quyền chiếm hữu một cách trái pháp luật, bất kể danh nghĩa sở hữu thực sự.

    • Il a gagné son procès par une action possessoire. (Anh ta đã thắng kiện nhờ một vụ kiện bảo vệ quyền sở hữu.)
  • "Droit possessoire": Quyền sở hữu (như một khái niệm pháp lý). Nhấn mạnh đến quyền được pháp luật bảo vệ dựa trên việc chiếm hữu thực tế.

    • Le droit possessoire est protégé contre le trouble actuel. (Quyền sở hữu được bảo vệ chống lại sự xâm phạm hiện tại.)
Biến thể từ liên quan
  • Possession (n.f): Sự sở hữu, sự chiếm hữu.

    • Il a la possession de ce bien depuis plus d'un an. (Ông ấy đã chiếm hữu tài sản này hơn một năm.)
  • Pétitoire (adj. & n.m): (Thuộc về) quyền đòi lại tài sản, vụ kiện đòi quyền sở hữu. Đâykhái niệm đối lập với "possessoire", liên quan đến việc xác định aichủ sở hữu thực sự.

    • Une action pétitoire est plus longue qu'une action possessoire. (Một vụ kiện đòi quyền sở hữu thì dài hơn một vụ kiện bảo vệ quyền sở hữu.)
Từ đồng nghĩa
  • Protecteur de la possession (cụm từ): Bảo vệ sự chiếm hữu. (Dùng để giải thích ý nghĩa pháp lý)
  • Relatif à la jouissance (cụm từ): Liên quan đến quyền hưởng dụng. (Trong ngữ cảnh cụ thể)
Lưu ý sử dụng
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành luật của Pháp. hầu như không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày chỉ xuất hiện trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc các tranh chấp về tài sản, bất động sản.
  • Trong tiếng Việt, thường dịch là "bảo vệ quyền sở hữu" (tính từ) hoặc "quyền sở hữu" (danh từ trong ngữ cảnh phápđặc thù). Cần phân biệt với khái niệm "propriété" (quyền sở hữu tuyệt đối).
possessoire

Le juge examine une action possessoire pour un terrain.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) bảo vệ quyền sở hữu
    • Action possessoire
      vụ kiện bảo vệ quyền sở hữu
danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) quyền sở hữu

Từ gần giống