possessory
/pə'zesəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về quyền sở hữu, chiếm hữu: "possessory" mô tả điều gì đó liên quan đến quyền sở hữu, sự chiếm hữu hoặc việc nắm giữ tài sản. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The court examined the possessory rights of the tenant. (Tòa án đã xem xét các quyền chiếm hữu của người thuê nhà.)
- He filed a possessory action to reclaim his land. (Ông ấy đã khởi kiện một vụ án về quyền sở hữu để đòi lại mảnh đất của mình.)
- A possessory interest in property is different from full ownership. (Một quyền lợi chiếm hữu đối với tài sản thì khác với quyền sở hữu hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"possessory lien": quyền cầm giữ tài sản (một quyền pháp lý cho phép giữ tài sản của người khác cho đến khi một khoản nợ được thanh toán).
- The repair shop has a possessory lien on the car until the bill is paid. (Cửa hàng sửa chữa có quyền cầm giữ chiếc xe cho đến khi hóa đơn được thanh toán.)
"possessory title": danh nghĩa chiếm hữu (một loại quyền sở hữu dựa trên việc chiếm hữu thực tế lâu dài, thay vì một giấy chứng nhận chính thức).
- He claimed the land through possessory title after living there for over 20 years. (Ông ấy yêu sách mảnh đất thông qua danh nghĩa chiếm hữu sau khi sống ở đó hơn 20 năm.)
Biến thể và từ gần giống
Possess (động từ): sở hữu, chiếm hữu.
- He possesses a large collection of books. (Anh ấy sở hữu một bộ sưu tập sách lớn.)
Possession (danh từ): sự sở hữu, tài sản sở hữu.
- The possession of that house was transferred to his son. (Quyền sở hữu ngôi nhà đó đã được chuyển cho con trai ông ấy.)
Possessive (tính từ): có tính chất chiếm hữu, sở hữu (thường dùng trong ngữ pháp hoặc mô tả thái độ).
- He is very possessive of his belongings. (Anh ta rất có tính chiếm hữu đối với đồ đạc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Proprietary (adj): (thuộc) quyền sở hữu, độc quyền.
- Holding (adj): (thuộc) việc nắm giữ, chiếm hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "possessory").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "possessory").
tính từ
- thuộc quyền sở hữu, chiếm hữu