possessor
/pə'zesə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có, người sở hữu: Chỉ một cá nhân có quyền sở hữu hợp pháp hoặc thực tế đối với một vật, tài sản, hoặc phẩm chất nào đó.
- Người chiếm hữu: Chỉ một cá nhân đang nắm giữ, kiểm soát hoặc sở hữu một thứ gì đó tại một thời điểm nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The possessor of the winning ticket must come forward to claim the prize. (Người sở hữu tấm vé trúng thưởng phải ra trình diện để nhận giải.)
- He is the proud possessor of a rare collection of stamps. (Anh ấy là người sở hữu đầy tự hào của một bộ sưu tập tem quý hiếm.)
- The current possessor of the land has the right to use it. (Người chiếm hữu hiện tại của mảnh đất có quyền sử dụng nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rightful possessor": người sở hữu hợp pháp, chính đáng.
- After the court ruling, the property was returned to its rightful possessor. (Sau phán quyết của tòa, tài sản đã được trả lại cho người sở hữu hợp pháp của nó.)
"In the hands of the possessor": trong tay người sở hữu/chiếm hữu.
- The final decision rests in the hands of the possessor of the company's shares. (Quyết định cuối cùng nằm trong tay người sở hữu cổ phần của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Possess (động từ): sở hữu, có.
- She possesses great talent. (Cô ấy sở hữu tài năng lớn.)
Possession (danh từ): sự sở hữu; tài sản sở hữu.
- The documents are in his possession. (Các tài liệu đang trong sự sở hữu của anh ta.)
Possessive (tính từ): có tính chất sở hữu; hay chiếm hữu.
- He has a possessive attitude towards his friends. (Anh ta có thái độ hay chiếm hữu đối với bạn bè.)
Từ đồng nghĩa
- Owner: chủ sở hữu (nhấn mạnh quyền sở hữu hợp pháp).
- Holder: người nắm giữ (có thể là tạm thời hoặc theo một vị trí nào đó).
- Proprietor: chủ sở hữu (thường dùng trong kinh doanh, bất động sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "possess").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "possessor").
danh từ
- người có, người có quyền sở hữu, người chiếm hữu