post hole
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hố trụ, lỗ trụ: "post hole" là một cái hố được đào trên mặt đất để đặt và giữ chân của một cây cột, thường dùng trong xây dựng hàng rào, cột cổng, hoặc các công trình ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to dig a post hole for the new fence. (Chúng tôi cần đào một cái hố trụ cho hàng rào mới.)
- The post hole was too shallow, so the fence fell over. (Cái hố trụ quá nông, nên hàng rào bị đổ.)
Cách sử dụng nâng cao
"to dig a post hole": đào một hố trụ.
- He used a post hole digger to make the hole deeper. (Anh ấy dùng máy đào hố trụ để làm hố sâu hơn.)
"post hole size": kích thước hố trụ.
- The post hole size should be at least one-third the length of the post. (Kích thước hố trụ nên ít nhất bằng một phần ba chiều dài của cây cột.)
Biến thể và từ gần giống
Post hole digger (n): máy đào hố trụ, dụng cụ đào hố trụ.
- You can rent a post hole digger at the hardware store. (Bạn có thể thuê máy đào hố trụ ở cửa hàng đồ kim khí.)
Post (n): cây cột, trụ (thường dùng trong hàng rào hoặc cổng).
- The wooden post was treated to resist rot. (Cây cột gỗ đã được xử lý để chống mục.)
Từ đồng nghĩa
- Hole for a post: hố dành cho cột (mô tả chức năng tương tự).
- Fence post hole: hố trụ hàng rào (cụ thể hơn về mục đích sử dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "post hole". Tuy nhiên, cụm động từ "dig out" có thể dùng:
- They dug out the post hole to replace the old post. (Họ đào hố trụ ra để thay cây cột cũ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "post hole".